Viet Nam Technology Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Việt Nam
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101652040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20EKVQE |
| 成立日期 | 2005-04-27 |
| 联系地址 | Thôn Hải Bối, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TECHNOLOGY - TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84422104700 |
| 邮箱 | vinatech@fpt.vn |
| 传真 | 5658507 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $720.7K |
| 日本 | 12 | $538.7K |
| 英国 | 1 | $89.4K |
| 土耳其 | 3 | $41 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI Technology Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.16M | 其他医疗器具、PET塑料片材 |
| HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 新加坡 | 1 | $178.5K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Central Uni Co., Ltd. | 日本 | 7 | $9.3K | 其他医疗器具、阀门龙头 |
| Euromed Hospital San. A.S. | 土耳其 | 2 | $36 | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| Euromed Hospital Technology Dis Tic. | 土耳其 | 1 | $5 | 塑料封口件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | Central Uni Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | Central Uni Co., Ltd. | 日本 | $272 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | Central Uni Co., Ltd. | 日本 | $272 |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | Central Uni Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-03-03 | 压力测量仪 | EUROMED HASTANE SAN AS | 土耳其 | $5 |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | EUROMED HASTANE SAN AS | 土耳其 | $7 |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | EUROMED HASTANE SAN AS | 土耳其 | $6 |
| 2026-01-09 | 其他医疗器具 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 德国 | $8.9K |
| 2026-01-09 | 其他医疗器具 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 德国 | $4.5K |
| 2026-01-09 | 其他医疗器具 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 德国 | $64.5K |