Song Chi Clinic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他农用机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHòNG KHáM SONG CHI
16
进口笔数
0
出口笔数
$261.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314959213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCH5S0K3 |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | 210 Nguyễn Duy Dương, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÒNG KHÁM SONG CHI |
| 企业英文名称 | SONG CHI CLINIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 417 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979344099 |
| 邮箱 | kimloan1502@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842482 | 其他农用机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 8 | $118.8K |
| 美国 | 13 | $90.4K |
| 中国 | 8 | $38.0K |
| 澳大利亚 | 4 | $12.7K |
| 中国台湾 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nelson Irrigation Corp. of Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 16 | $260.3K | 其他农用机械、阀门龙头 |
| 4db1a97d04dc54a85e45edeabd74c9b7 | 1 | $756 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 铜合金管件 | NELSON IRRIGATION CORP ORATION OF AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $480 |
| 2026-04-13 | 铜合金管件 | NELSON IRRIGATION CORP ORATION OF AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $480 |
| 2026-04-12 | 其他农用机械 | NELSON IRRIGATION CORP ORATION OF AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $215 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | NELSON IRRIGATION CORP ORATION OF AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $251 |
| 2026-04-12 | 其他农用机械 | NELSON IRRIGATION CORP ORATION OF AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $215 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | NELSON IRRIGATION CORP ORATION OF AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $42 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | NELSON IRRIGATION CORP ORATION OF AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | NELSON IRRIGATION CORP ORATION OF AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $251 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | NELSON IRRIGATION CORP ORATION OF AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | NELSON IRRIGATION CORP ORATION OF AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $42 |