Thu Huong Garment Design Trading Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 男式合成纤维夹克
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thiết Kế May Thêu Thu Hương
4
进口笔数
5
出口笔数
$20.2K
进口金额
$43.0K
出口金额
2025-11-08
最近进口
2026-02-07
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309440327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMQW6DH |
| 成立日期 | 2009-10-08 |
| 联系地址 | 34 út Tịch, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT KẾ MAY THÊU THU HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7-7A Út Tịch, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842839977719 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 610120 | 棉针织外套 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $20.2K |
| 波兰 | 2 | $53 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $19.5K |
| 波兰 | 1 | $17.1K |
| 新西兰 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Mengyao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | 涤棉斜纹布、其他窄幅织物 |
| Colormed S.C. M. Waliszewski | 波兰 | 2 | $53 | 其他硫化橡胶制品、非棉针织背心 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thi Minh Hoang Do Trading As Dressworks | 澳大利亚 | 3 | $19.5K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| COLORMED S.C. M. WALISZEWSKA, K. WALISZEWSKA | 波兰 | 1 | $17.1K | 女式合成纤维裤、女式针织衬衫 |
| Echelon Distribution Ltd. | 新西兰 | 1 | $6.4K | 棉针织外套、棉针织裤 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 其他硫化橡胶制品 | Colormed S.C. M. Waliszewski | 波兰 | $31 |
| 2025-09-30 | 聚酯粘胶混纺布 | SHANGHAI MENGYAO TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-30 | 聚酯粘胶混纺布 | SHANGHAI MENGYAO TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-29 | 女式化纤裤 | COLORMED S C M WALISZEWSK | 波兰 | $7 |
| 2025-08-29 | 女式化纤服装 | COLORMED S C M WALISZEWSK | 波兰 | $7 |
| 2025-08-29 | 其他纺织制品 | COLORMED S C M WALISZEWSK | 波兰 | $1 |
| 2025-08-29 | 女式化纤裤 | COLORMED S C M WALISZEWSK | 波兰 | $7 |
| 2025-08-12 | 聚酯粘胶混纺布 | SHANGHAI MENGYAO TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-12 | 聚酯粘胶混纺布 | SHANGHAI MENGYAO TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-12 | 聚酯粘胶混纺布 | SHANGHAI MENGYAO TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 女式针织衬衫 | COLORMED S.C. M. WALISZEWSKA, K. WALISZEWSKA | 波兰 | $4.0K |
| 2026-02-07 | 女式合成纤维裤 | COLORMED S.C. M. WALISZEWSKA, K. WALISZEWSKA | 波兰 | $4.7K |
| 2026-02-07 | 女式合成纤维裤 | COLORMED S.C. M. WALISZEWSKA, K. WALISZEWSKA | 波兰 | $4.8K |
| 2026-02-07 | 女式针织衬衫 | COLORMED S.C. M. WALISZEWSKA, K. WALISZEWSKA | 波兰 | $3.7K |
| 2025-12-04 | 棉针织服装 | ECHELON DISTRIBUTION LTD | 新西兰 | $985 |
| 2025-12-04 | 棉针织裤 | ECHELON DISTRIBUTION LTD | 新西兰 | $588 |
| 2025-12-04 | 棉针织裤 | ECHELON DISTRIBUTION LTD | 新西兰 | $1.3K |
| 2025-12-04 | 棉针织外套 | ECHELON DISTRIBUTION LTD | 新西兰 | $3.5K |
| 2024-03-14 | 女式化纤裙 | THI MINH HOANG DO TRADING AS DRESSWORKS | 澳大利亚 | $461 |
| 2024-03-14 | 其他女式衬衫 | THI MINH HOANG DO TRADING AS DRESSWORKS | 澳大利亚 | $674 |