Nghe Thong Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NGHệ THôNG
71
进口笔数
0
出口笔数
$636.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315357645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCAY0WJ |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | 80/8 A3 Đường Bình Chiểu, Khu phố 3, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NGHỆ THÔNG |
| 企业英文名称 | NGHE THONG TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/8 A3 Đường Bình Chiểu, Khu phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84973930148 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 33 | $356.3K |
| 美国 | 17 | $162.7K |
| 英国 | 4 | $81.7K |
| 中国 | 17 | $12.4K |
| 意大利 | 4 | $8.9K |
| 马来西亚 | 1 | $5.6K |
| 印度 | 1 | $3.8K |
| 荷兰 | 1 | $1.9K |
| 泰国 | 2 | $1.8K |
| 波兰 | 3 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $437.0K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| d52650017e95ac2fc5059229573e0e08 | 4 | $76.3K | ||
| Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 15 | $69.5K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| MANN+HUMMEL Life Sciences & Environment Holding Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $41.2K | 过滤净化器零件 |
| MAYAIR MANUFACTURING (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5.6K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Membrane Solutions (Nantong) Co., Ltd. | 3 | $2.0K | 水净化机械、液体过滤机械 | |
| NTP Trinity Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.8K | 淀粉胶、聚合物胶粘剂 |
| Nantong Delta Filtration Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| Membrane Solutions (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.3K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 1 | $304 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 德国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 德国 | $876 |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 德国 | $876 |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 德国 | $469 |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 德国 | $469 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 德国 | $5.4K |
| 2026-04-10 | 气体过滤机械 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 德国 | $610 |
| 2026-04-10 | 气体过滤机械 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 德国 | $485 |
| 2026-04-10 | 气体过滤机械 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 德国 | $610 |
| 2026-04-10 | 液体过滤机械 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 德国 | $7.3K |