Commo Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他餐桌厨房玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Commo Vina
13
进口笔数
8
出口笔数
$200.4K
进口金额
$186.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-30
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106318498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNET34BSF |
| 成立日期 | 2013-09-25 |
| 联系地址 | Số 18 phố Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COMMO VINA |
| 企业英文名称 | COMMO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842437851555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732394 | 搪钢家用器具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630690 | 其他纺织野营用品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $177.6K |
| 中国 | 4 | $22.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $150.5K |
| 菲律宾 | 2 | $24.0K |
| 越南 | 1 | $12.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HDGlobal G & S Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $140.1K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、真空瓶及零件 |
| HDGlobal Int. Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $25.7K | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| HDGlobal G & S Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.5K | 其他钢铁家用品 |
| HDGLOBAL INT CO., LTD | 1 | $15.2K | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | |
| Haoying Electric Appliances | 中国 | 1 | $14 | 搪钢家用器具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Home Fashion Inc. | 美国 | 5 | $150.5K | 非办公金属家具、其他木制品 |
| Maldive Trading Corporation | 菲律宾 | 2 | $24.0K | 高脚玻璃杯、其他饮用杯 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.2K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | HDGLOBAL INT CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | HDGLOBAL INT CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | HDGLOBAL INT CO., LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | HDGLOBAL INT CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | HDGLOBAL INT CO., LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | HDGLOBAL INT CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | HDGLOBAL INT CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | HDGLOBAL INT CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-12-10 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | HDGLOBAL INT CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-12-10 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | HDGLOBAL INT CO LTD | 韩国 | $2.6K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他纺织野营用品 | BEST HOME FASHION INC | 美国 | $970 |
| 2026-01-30 | 其他纺织野营用品 | BEST HOME FASHION INC | 美国 | $7.2K |
| 2026-01-30 | 其他纺织野营用品 | BEST HOME FASHION INC | 美国 | $2.9K |
| 2026-01-30 | 其他纺织野营用品 | BEST HOME FASHION INC | 美国 | $2.4K |
| 2026-01-30 | 其他纺织野营用品 | BEST HOME FASHION INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | BEST HOME FASHION INC | 美国 | $2.1K |
| 2026-01-30 | 其他纺织野营用品 | BEST HOME FASHION INC | 美国 | $4.0K |
| 2026-01-30 | 其他纺织野营用品 | BEST HOME FASHION INC | 美国 | $645 |
| 2026-01-30 | 其他纺织野营用品 | BEST HOME FASHION INC | 美国 | $3.2K |
| 2026-01-30 | 其他纺织野营用品 | BEST HOME FASHION INC | 美国 | $1.0K |