Royal Bliss International Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他磺胺类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế ROYAL BLISS

11
进口笔数
0
出口笔数
$81.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318083336
企查查编码QVN88N5DNP
成立日期2023-10-05
联系地址131/6/9C Tây Lân, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ROYAL BLISS
企业英文名称ROYAL BLISS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 0.38 thuộc Chung Cư cao tầng và Thương Mại Dịch Vụ - Văn Phòng tại 510 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话0899339138
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293590其他磺胺类
140490其他植物产品
281122二氧化硅
330749室内香水
392321聚乙烯袋
392690其他塑料制品
841370其他离心泵
841391泵零件
850490变压器零件
850980其他电动家用器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$81.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Deborn Co., Ltd.中国5$33.8K橡塑稳定剂(TMQ除外)、荧光增白染料
Xuzhou Wookaka Pet Products Co., Ltd.中国4$27.6K其他植物产品、其他化学制剂
Shenzhen Xingrisheng Industrial Co., Ltd.中国2$19.8K其他气泵、橡塑模具

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27其他磺胺类SHANGHAI DEBORN CO LT中国$8.2K
2026-01-05其他磺胺类SHANGHAI DEBORN CO LT中国$8.2K
2025-11-07其他植物产品XUZHOU WOOKAKA PET PRODUCTS CO LTD中国$1.9K
2025-11-07其他植物产品XUZHOU WOOKAKA PET PRODUCTS CO LTD中国$594
2025-11-07其他植物产品XUZHOU WOOKAKA PET PRODUCTS CO LTD中国$1.9K
2025-11-07其他植物产品XUZHOU WOOKAKA PET PRODUCTS CO LTD中国$2.3K
2025-10-28其他磺胺类SHANGHAI DEBORN CO LT中国$8.2K
2025-07-21其他磺胺类SHANGHAI DEBORN CO LT中国$8.2K
2025-02-14其他植物产品XUZHOU WOOKAKA PET PRODUCTS CO LTD中国$3.5K
2024-12-21其他磺胺类SHANGHAI DEBORN CO LT中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Royal Bliss International Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →