MTK Industrial Technical Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT CôNG NGHIệP MTK

25
进口笔数
41
出口笔数
$69.8K
进口金额
$164.5K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-03-18
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $196 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $825 · 1 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-11进口 $5.2K · 2 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-12进口 $6.8K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-02进口 $409 · 2 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $196 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $825 · 1 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-11进口 $5.2K · 2 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-12进口 $6.8K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-02进口 $409 · 2 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107704633
企查查编码QVNNAHUKA7
成立日期2017-01-13
联系地址Tầng 15, khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP MTK
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 15, khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84903490388
邮箱Khanhan.mxd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本26亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841221液压直线马达
848120液压气压阀门
848130止回阀
841360旋转排量泵
850132750W-75kW直流电机
401699其他硫化橡胶制品
730799其他钢铁管件
731029钢铁容器<50升
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
820559其他手工工具
820790可互换工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利9$23.0K
中国8$20.6K
中国台湾2$13.5K
德国2$6.1K
土耳其3$3.5K
保加利亚1$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$164.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Xuanda Hydraulic Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国5$14.9K液压直线马达、其他硫化橡胶制品
YUATSUSEIKI HYDRAULIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾2$13.5K液压气压阀门、阀门零件
Kolben S.r.l.意大利2$9.5K其他往复泵、750W以下交流电机
C.S.R. S.r.l.意大利2$5.0K750W-75kW直流电机
f57bbd0f2ef0e2c56a2ac14045f3c56f1$4.9K
Hydrapac Italia S.r.l.意大利4$4.5K旋转排量泵、液压气压阀门
Changzhou Xuanda Hydraulic Electromechanical Equipment Co., Ltd.加拿大1$4.0K液压直线马达
FOX S.r.l.意大利1$3.9K自动控制仪器、泵零件
M+S Hydraulic AD保加利亚1$3.1K液压直线马达、液压发动机
Imteck Muhendislik Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti土耳其1$2.4K其他离心泵

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南41$164.5K高强度尼龙纱、聚酯高强力纱

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24旋转排量泵HYDRAPAC ITALIA S.R.L.意大利$646
2026-03-24止回阀HYDRAPAC ITALIA S.R.L.意大利$574
2026-03-17止回阀HANGZHOU PINXIN HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD中国$360
2026-03-17止回阀HANGZHOU PINXIN HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD中国$175
2026-03-17止回阀HANGZHOU PINXIN HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD中国$220
2026-03-17止回阀HANGZHOU PINXIN HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD中国$600
2026-03-17止回阀HANGZHOU PINXIN HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD中国$230
2026-02-23液压直线马达CHANGZHOU XUANDA HYDRAULIC ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$470
2026-02-23液压直线马达CHANGZHOU XUANDA HYDRAULIC ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$436
2026-02-23液压直线马达CHANGZHOU XUANDA HYDRAULIC ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$458

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18滚珠轴承TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$1.4K
2026-03-18滚珠轴承TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$399
2026-03-18滚珠轴承TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$141
2026-03-18滚珠轴承TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$97
2026-03-18滚珠轴承TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$599
2026-03-18滚珠轴承TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$276
2026-03-18滚珠轴承TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$1.1K
2026-03-18滚珠轴承TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$104
2026-03-18滚珠轴承TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$190
2026-03-18滚珠轴承TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$148

相关企业 · 同类产品

MTK Industrial Technical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →