MTK Industrial Technical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT CôNG NGHIệP MTK
25
进口笔数
41
出口笔数
$69.8K
进口金额
$164.5K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-03-18
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107704633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAHUKA7 |
| 成立日期 | 2017-01-13 |
| 联系地址 | Tầng 15, khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP MTK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84903490388 |
| 邮箱 | Khanhan.mxd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 9 | $23.0K |
| 中国 | 8 | $20.6K |
| 中国台湾 | 2 | $13.5K |
| 德国 | 2 | $6.1K |
| 土耳其 | 3 | $3.5K |
| 保加利亚 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $164.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Xuanda Hydraulic Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.9K | 液压直线马达、其他硫化橡胶制品 |
| YUATSUSEIKI HYDRAULIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $13.5K | 液压气压阀门、阀门零件 |
| Kolben S.r.l. | 意大利 | 2 | $9.5K | 其他往复泵、750W以下交流电机 |
| C.S.R. S.r.l. | 意大利 | 2 | $5.0K | 750W-75kW直流电机 |
| f57bbd0f2ef0e2c56a2ac14045f3c56f | 1 | $4.9K | ||
| Hydrapac Italia S.r.l. | 意大利 | 4 | $4.5K | 旋转排量泵、液压气压阀门 |
| Changzhou Xuanda Hydraulic Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.0K | 液压直线马达 |
| FOX S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.9K | 自动控制仪器、泵零件 |
| M+S Hydraulic AD | 保加利亚 | 1 | $3.1K | 液压直线马达、液压发动机 |
| Imteck Muhendislik Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $2.4K | 其他离心泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 41 | $164.5K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 旋转排量泵 | HYDRAPAC ITALIA S.R.L. | 意大利 | $646 |
| 2026-03-24 | 止回阀 | HYDRAPAC ITALIA S.R.L. | 意大利 | $574 |
| 2026-03-17 | 止回阀 | HANGZHOU PINXIN HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-17 | 止回阀 | HANGZHOU PINXIN HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-03-17 | 止回阀 | HANGZHOU PINXIN HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-03-17 | 止回阀 | HANGZHOU PINXIN HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-17 | 止回阀 | HANGZHOU PINXIN HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-02-23 | 液压直线马达 | CHANGZHOU XUANDA HYDRAULIC ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-02-23 | 液压直线马达 | CHANGZHOU XUANDA HYDRAULIC ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $436 |
| 2026-02-23 | 液压直线马达 | CHANGZHOU XUANDA HYDRAULIC ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $458 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 滚珠轴承 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-18 | 滚珠轴承 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $399 |
| 2026-03-18 | 滚珠轴承 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-03-18 | 滚珠轴承 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-03-18 | 滚珠轴承 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $599 |
| 2026-03-18 | 滚珠轴承 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-03-18 | 滚珠轴承 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 滚珠轴承 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-03-18 | 滚珠轴承 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $190 |
| 2026-03-18 | 滚珠轴承 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $148 |