An Phuc Lang Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 380 笔 · 主营 非木制可变形座椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH AN PHúC LạNG SơN
380
进口笔数
0
出口笔数
$10.49M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-14
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900861376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3WW67X |
| 成立日期 | 2020-02-17 |
| 联系地址 | Số 97, Đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÚC LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | AN PHUC LANG SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 97, Đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84815171115 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 732111 | 燃气炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 380 | $10.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 293 | $8.14M | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.66M | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $268.8K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang City Tianbang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.6K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.3K | 塑纺容器、塑料文具 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.3K | 婴儿车、玩具模型 |
| Guangzhou Yanbei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.5K | 化纤女裙、非棉针织背心 |
| Zhejiang Miheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.9K | 摩托车及配件、速度表转速表 |
近期贸易明细
进口(共 380)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-14 | 弹性针织布 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-05-18 | 合成纤维手套 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-05-18 | 纤维素卫生纸卷 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-05-16 | 塑胶涂层手套 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-05-14 | 纤维素卫生纸卷 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-05-14 | 纤维素卫生纸卷 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-05-07 | 125W以下风扇 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-05-05 | 塑纺容器 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-05-05 | 合成纤维手套 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-05-05 | 塑胶涂层手套 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |