Nguyen Phat Trading Industrial Mfg Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Sản Xuất Công Nghiệp - Thương Mại Nguyên Phát
48
进口笔数
3
出口笔数
$8.15M
进口金额
$179.5K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-04-24
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301755935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT63H1F |
| 成立日期 | 2007-02-01 |
| 联系地址 | Lô 22 Đường số 3 Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THƯƠNG MẠI NGUYÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | Nguyen Phat trading industrial manufacturing joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 22 Đường số 3 Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903933598 |
| 传真 | 7505639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $4.88M |
| 马来西亚 | 15 | $2.22M |
| 泰国 | 2 | $422.2K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $279.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $225.7K |
| 新加坡 | 1 | $129.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 3 | $179.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 21 | $3.79M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORP SND.BHD | 马来西亚 | 16 | $2.45M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $422.2K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| KNZ Corp. | 韩国 | 2 | $362.7K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| KNZ CORP | 韩国 | 3 | $356.4K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $279.2K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Lotte Chemical Corp. | 韩国 | 1 | $266.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Great Alliance Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $129.6K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| PMS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $103.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiwa Plast Marketing Corporation | 菲律宾 | 3 | $179.5K | 非合成纤维防水布 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 高密度聚乙烯 | KNZ CORP | 韩国 | $83.7K |
| 2026-03-25 | 高密度聚乙烯 | KNZ CORP | 韩国 | $83.7K |
| 2026-03-19 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP SDN BHD | 马来西亚 | $103.7K |
| 2026-03-19 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP SDN BHD | 马来西亚 | $103.7K |
| 2026-03-13 | 轻质乙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $266.4K |
| 2026-03-05 | 高密度聚乙烯 | KNZ CORP | 韩国 | $189.0K |
| 2026-02-26 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $104.6K |
| 2026-01-08 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP SDN BHD | 马来西亚 | $106.6K |
| 2025-11-24 | 轻质乙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $174.7K |
| 2025-09-19 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | $172.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 非合成纤维防水布 | MEIWA PLAST MARKETING CORP ORATION | 菲律宾 | $59.7K |
| 2025-02-18 | 非合成纤维防水布 | MEIWA PLAST MARKETING CORP ORATION | 菲律宾 | $59.9K |
| 2025-01-04 | 非合成纤维防水布 | MEIWA PLAST MARKETING CORP ORATION | 菲律宾 | $59.8K |