Quang Minh Tung Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 18-37千瓦拖拉机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUANG MINH TùNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$44.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101943700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CHBQ84 |
| 成立日期 | 2020-03-13 |
| 联系地址 | Thửa 616, tờ bản đồ số 14, ấp 2, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUANG MINH TÙNG |
| 企业英文名称 | QUANG MINH TUNG TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 616, tờ bản đồ số 14, ấp 2, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | +84904704272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 843231 | 播种种植机 |
| 843239 | 其他播种种植机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $44.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Market Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 8 | $36.5K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Ikeda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.9K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| Cross Corp. Corporation Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.7K | 18-37千瓦拖拉机、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 18-37千瓦拖拉机 | MARKET ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $675 |
| 2025-06-18 | 18-37千瓦拖拉机 | MARKET ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $900 |
| 2025-06-18 | 18千瓦以下拖拉机 | MARKET ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-06-18 | 18-37千瓦拖拉机 | MARKET ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $750 |
| 2025-06-18 | 18千瓦以下拖拉机 | MARKET ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-06-18 | 18-37千瓦拖拉机 | MARKET ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $900 |
| 2025-06-18 | 18-37千瓦拖拉机 | MARKET ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $375 |
| 2025-06-18 | 其他车辆零件 | MARKET ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-06-18 | 18-37千瓦拖拉机 | MARKET ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $750 |
| 2024-07-30 | 18千瓦以下拖拉机 | MARKET ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $717 |