Manh Toan Aphome Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 液化丁烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MạNH TOàN APHOME
142
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313584579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94PJN0X |
| 成立日期 | 2015-12-22 |
| 联系地址 | 289 Tân Sơn, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẠNH TOÀN APHOME |
| 企业英文名称 | MANH TOAN APHOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 289 Tân Sơn, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84838156468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271113 | 液化丁烷 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $2.54M |
| 韩国 | 4 | $100.0K |
| 越南 | 1 | $155 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Kaixi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 90 | $1.60M | 其他塑料管材、塑料管 |
| Ningbo Innovate Valve Co., Ltd. | 中国 | 34 | $713.8K | 减压阀、钢铁制非电器零件 |
| HB Tech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $100.0K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Linyi Chenyang Daily Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.0K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Weifang Weichang Runda Plastic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.5K | 其他塑料管材、增塑PVC混合物 |
| ZHONGSHAN CITY LING RUI HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | 2 | $36.2K | 燃气炊具 |
| Changle Xinwanda Plastic & Rubber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.8K | 气体过滤机械、其他塑料管材 |
| Ningbo Innovate Valve Co., Ltd. | 1 | $17.4K | 安全阀 | |
| Qingdao Kaixi International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $155 | 纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 安全阀 | NINGBO INNOVATE VALVE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-21 | 安全阀 | NINGBO INNOVATE VALVE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 安全阀 | NINGBO INNOVATE VALVE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 安全阀 | NINGBO INNOVATE VALVE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-21 | 安全阀 | NINGBO INNOVATE VALVE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 安全阀 | NINGBO INNOVATE VALVE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 手动喷灯 | QINGDAO KAIXI INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $640 |
| 2026-04-20 | 手动喷灯 | QINGDAO KAIXI INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-20 | 手动喷灯 | QINGDAO KAIXI INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $640 |
| 2026-04-20 | 手动喷灯 | QINGDAO KAIXI INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $7.3K |