HUNG THINH PLASTIC INVESTMENT PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 聚碳酸酯塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT HưNG THịNH PLASTIC
10
进口笔数
1
出口笔数
$454.1K
进口金额
$50.6K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2024-01-11
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317734539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWJUWA9 |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | 112 Đường Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT HƯNG THỊNH PLASTIC |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PLASTIC PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 112 Đường Gò Dầu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thự chiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84336401592 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $454.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $50.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | 5 | $342.9K | 聚碳酸酯塑料片、塑料棒材及型材 |
| SHANGHAI TECHPLAST CO LTD | 中国 | 1 | $53.4K | 聚碳酸酯塑料片、其他塑料建材 |
| ZHANGJIAGANG SANSU MACHINE CO LTD | 中国 | 1 | $35.5K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| BESTER INDUSTRIAL TECHNOLOGY WUXI CO LTD | 中国 | 2 | $12.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| GUANGDONG YU TAI INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $10.2K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | 1 | $50.6K | 聚碳酸酯塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 钢铁螺钉螺栓 | BESTER INDUSTRIAL TECHNOLOGY WUXI CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-29 | 钢铁螺钉螺栓 | BESTER INDUSTRIAL TECHNOLOGY WUXI CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-03-18 | 聚碳酸酯塑料片 | SHANGHAI TECHPLAST CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-03-18 | 聚碳酸酯塑料片 | SHANGHAI TECHPLAST CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-03-18 | 聚碳酸酯塑料片 | SHANGHAI TECHPLAST CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-03-18 | 聚碳酸酯塑料片 | SHANGHAI TECHPLAST CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-03-18 | 聚碳酸酯塑料片 | SHANGHAI TECHPLAST CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-03-18 | 聚碳酸酯塑料片 | SHANGHAI TECHPLAST CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-03-18 | 聚碳酸酯塑料片 | SHANGHAI TECHPLAST CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-03-18 | 聚碳酸酯塑料片 | SHANGHAI TECHPLAST CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-01-11 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-01-11 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-01-11 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-11 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-01-11 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-01-11 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $660 |
| 2024-01-11 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $755 |
| 2024-01-11 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-01-11 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $5.2K |