Coco Happiness Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 438 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COCO-HAPPINESS
11
进口笔数
438
出口笔数
$712.2K
进口金额
$21.18M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-01-05
最近出口
6
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315601124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEWTY9C |
| 成立日期 | 2019-04-01 |
| 联系地址 | 21 Đường Số 8, ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COCO-HAPPINESS |
| 企业英文名称 | COCO-HAPPINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Đường Số 8, ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84869844507 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 320500 | 色淀制品 |
| 980200 | 980200 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $477.1K |
| 中国 | 3 | $235.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 201 | $9.25M |
| 墨西哥 | 101 | $5.65M |
| 美国 | 14 | $873.9K |
| 俄罗斯 | 9 | $857.6K |
| 法国 | 12 | $704.7K |
| 新加坡 | 16 | $661.2K |
| 越南 | 8 | $420.6K |
| 智利 | 4 | $281.1K |
| 哥伦比亚 | 4 | $279.5K |
| 巴拉圭 | 4 | $223.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan To Better Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $261.0K | 干椰子、其他椰子 |
| Jiangsu Bolaike Refrigeration Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $228.0K | 工业干燥设备、温控处理设备 |
| Guangzhou Imton Imp & Exp Agency Co., Ltd. | 越南 | 2 | $85.2K | 其他单一果蔬汁、去壳腰果 |
| Vanhang Jinmaotong Supply Chain (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.3K | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Guangxi China Supply Chain Management Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $56.7K | 其他单一果蔬汁 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coco Colima, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 73 | $4.08M | 干椰子、其他单一果蔬汁 |
| Guangzhou Imton Imp & Exp Agency Co., Ltd. | 中国 | 97 | $3.87M | 去壳腰果、其他单一果蔬汁 |
| Foshan To Better Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.71M | 干椰子、干腌软体贝类 |
| Mazapan de la Rosa, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 22 | $1.19M | 纯蔗糖、可可豆 |
| Guangxi China Supply Chain Management Service Co., Ltd. | 中国 | 20 | $847.2K | 其他单一果蔬汁、其他植物油 |
| Qingdao Shengshi Sailing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $837.2K | 干辣椒、其他单一果蔬汁 |
| Dipak Trading Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $661.2K | 其他肉桂花、去壳腰果 |
| Agidra S.A. | 法国 | 10 | $596.0K | 干鹰嘴豆、干椰子 |
| Cosmos Trading LLC | 美国 | 9 | $540.5K | 干椰子、去壳腰果 |
| Chin Huay Public Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $189.7K | 干椰子、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 果蔬加工机械 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-05-20 | 其他单一果蔬汁 | GUANGZHOU IMTON IMP & EXP AGENCY CO LTD | 越南 | $36.1K |
| 2025-02-18 | 干椰子 | FOSHAN TO BETTER IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $97.2K |
| 2025-02-04 | 干椰子 | FOSHAN TO BETTER IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $48.6K |
| 2025-01-16 | 干椰子 | FOSHAN TO BETTER IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $48.6K |
| 2024-12-30 | 其他单一果蔬汁 | GUANGZHOU IMTON IMP & EXP AGENCY CO LTD | 越南 | $49.1K |
| 2024-08-31 | 其他单一果蔬汁 | VANHANG JINMAOTONG SUPPLY CHAIN (SHANGHAI) CO LTD | 越南 | $74.3K |
| 2024-07-23 | 其他单一果蔬汁 | GUANGXI CHINA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT SERVICE CO LTD | 越南 | $56.7K |
| 2024-02-22 | 其他制冷设备 | JIANGSU BOLAIKE REFRIGERATION SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT * | 中国 | $203.8K |
| 2024-01-26 | 干椰子 | FOSHAN TO BETTER IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $30.7K |
出口(共 438)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 干椰子 | Chin Huay Public Co., Ltd. | 泰国 | $22.8K |
| 2025-11-07 | 干椰子 | COSMOS TRADING LLC | 美国 | $37.7K |
| 2025-11-07 | 干椰子 | COSMOS TRADING LLC | 美国 | $29.9K |
| 2025-09-25 | 干椰子 | COMPANIA ATLANTICA DE COMERCIO INTERNACIONAL (AMERICAS) LLC | 美国 | $36.5K |
| 2025-09-25 | 干椰子 | COMPANIA ATLANTICA DE COMERCIO INTERNACIONAL (AMERICAS) LLC | 美国 | $14.8K |
| 2025-09-25 | 干椰子 | COMPANIA ATLANTICA DE COMERCIO INTERNACIONAL (AMERICAS) LLC | 美国 | $3.0K |
| 2025-09-19 | 干椰子 | COMPANIA ATLANTICA DE COMERCIO INTERNACIONAL (AMERICAS) LLC | 美国 | $52.7K |
| 2025-09-16 | 干椰子 | COSMOS TRADING LLC | 美国 | $29.9K |
| 2025-09-16 | 干椰子 | COSMOS TRADING LLC | 美国 | $37.7K |
| 2025-08-26 | 干椰子 | COCO COLIMA SA DE CV | 墨西哥 | $84.2K |