Earth Corporation Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,165 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN EARTH CORPORATION VIệT NAM

1,165
进口笔数
573
出口笔数
$29.00M
进口金额
$14.62M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-14
最近出口
62
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.46M20232024202520262023-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $15 · 1 笔2023-11进口 $905.6K · 31 笔出口 $83.3K · 7 笔2023-12进口 $1.18M · 34 笔出口 $316.5K · 8 笔2024-01进口 $585.2K · 23 笔出口 $272.3K · 17 笔2024-02进口 $306.2K · 15 笔出口 $94.4K · 3 笔2024-03进口 $837.5K · 35 笔出口 $571.0K · 20 笔2024-04进口 $688.4K · 34 笔出口 $390.8K · 10 笔2024-05进口 $754.9K · 32 笔出口 $458.6K · 11 笔2024-06进口 $763.8K · 27 笔出口 $210.3K · 7 笔2024-07进口 $883.0K · 30 笔出口 $402.0K · 13 笔2024-08进口 $460.1K · 29 笔出口 $384.3K · 11 笔2024-09进口 $900.4K · 29 笔出口 $349.3K · 14 笔2024-10进口 $485.2K · 25 笔出口 $178.4K · 5 笔2024-11进口 $665.0K · 27 笔出口 $179.2K · 5 笔2024-12进口 $441.9K · 23 笔出口 $352.5K · 11 笔2025-01进口 $365.6K · 12 笔出口 $282.2K · 16 笔2025-02进口 $1.39M · 36 笔出口 $287.7K · 10 笔2025-03进口 $570.7K · 23 笔出口 $287.5K · 15 笔2025-04进口 $1.27M · 44 笔出口 $308.6K · 11 笔2025-05进口 $883.1K · 33 笔出口 $421.0K · 10 笔2025-06进口 $435.0K · 21 笔出口 $118.5K · 10 笔2025-07进口 $568.4K · 29 笔出口 $556.4K · 33 笔2025-08进口 $504.8K · 26 笔出口 $771.9K · 41 笔2025-09进口 $800.0K · 31 笔出口 $481.1K · 31 笔2025-10进口 $496.9K · 24 笔出口 $312.1K · 19 笔2025-11进口 $643.7K · 26 笔出口 $285.4K · 12 笔2025-12进口 $739.5K · 31 笔出口 $383.5K · 27 笔2026-01进口 $520.9K · 25 笔出口 $605.7K · 23 笔2026-02进口 $537.9K · 22 笔出口 $669.6K · 20 笔2026-03进口 $310.4K · 23 笔出口 $485.3K · 16 笔2026-04进口 $1.46M · 31 笔出口 $478.5K · 15 笔2026-05进口 $586.2K · 27 笔出口 $384.6K · 10 笔2026-06进口 $681.7K · 25 笔出口 $364.9K · 15 笔2026-07进口 $646.5K · 24 笔出口 $696.2K · 17 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $15 · 1 笔2023-11进口 $905.6K · 31 笔出口 $83.3K · 7 笔2023-12进口 $1.18M · 34 笔出口 $316.5K · 8 笔2024-01进口 $585.2K · 23 笔出口 $272.3K · 17 笔2024-02进口 $306.2K · 15 笔出口 $94.4K · 3 笔2024-03进口 $837.5K · 35 笔出口 $571.0K · 20 笔2024-04进口 $688.4K · 34 笔出口 $390.8K · 10 笔2024-05进口 $754.9K · 32 笔出口 $458.6K · 11 笔2024-06进口 $763.8K · 27 笔出口 $210.3K · 7 笔2024-07进口 $883.0K · 30 笔出口 $402.0K · 13 笔2024-08进口 $460.1K · 29 笔出口 $384.3K · 11 笔2024-09进口 $900.4K · 29 笔出口 $349.3K · 14 笔2024-10进口 $485.2K · 25 笔出口 $178.4K · 5 笔2024-11进口 $665.0K · 27 笔出口 $179.2K · 5 笔2024-12进口 $441.9K · 23 笔出口 $352.5K · 11 笔2025-01进口 $365.6K · 12 笔出口 $282.2K · 16 笔2025-02进口 $1.39M · 36 笔出口 $287.7K · 10 笔2025-03进口 $570.7K · 23 笔出口 $287.5K · 15 笔2025-04进口 $1.27M · 44 笔出口 $308.6K · 11 笔2025-05进口 $883.1K · 33 笔出口 $421.0K · 10 笔2025-06进口 $435.0K · 21 笔出口 $118.5K · 10 笔2025-07进口 $568.4K · 29 笔出口 $556.4K · 33 笔2025-08进口 $504.8K · 26 笔出口 $771.9K · 41 笔2025-09进口 $800.0K · 31 笔出口 $481.1K · 31 笔2025-10进口 $496.9K · 24 笔出口 $312.1K · 19 笔2025-11进口 $643.7K · 26 笔出口 $285.4K · 12 笔2025-12进口 $739.5K · 31 笔出口 $383.5K · 27 笔2026-01进口 $520.9K · 25 笔出口 $605.7K · 23 笔2026-02进口 $537.9K · 22 笔出口 $669.6K · 20 笔2026-03进口 $310.4K · 23 笔出口 $485.3K · 16 笔2026-04进口 $1.46M · 31 笔出口 $478.5K · 15 笔2026-05进口 $586.2K · 27 笔出口 $384.6K · 10 笔2026-06进口 $681.7K · 25 笔出口 $364.9K · 15 笔2026-07进口 $646.5K · 24 笔出口 $696.2K · 17 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号3700728495
企查查编码QVNB7RKA4H
成立日期2006-07-28
联系地址Lô C6 đường N3, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN EARTH CORPORATION VIỆT NAM
企业英文名称EARTH CORPORATION VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842743652641
邮箱info@earth-vn.com
传真+842962560780
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
340242非离子表面活性剂
842489非农用喷雾器具
380891零售杀虫剂
392350塑料封口件
130219其他植物提取物
392330塑料容器
731021铁钢罐<50升
291712己二酸化合物
271290含油石蜡

出口

HS 编码产品
330749室内香水
380891零售杀虫剂
380894其他消毒剂
340250零售清洁粉剂
380899其他杀鼠剂
392690其他塑料制品
380859零售农药(非滴滴涕)
481920非瓦楞折叠盒
330790其他芳香制剂
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡363$11.80M
中国186$4.69M
泰国116$3.55M
中国台湾97$2.66M
日本265$2.29M
马来西亚53$1.41M
菲律宾21$1.26M
韩国25$639.0K
印度13$305.9K
越南19$242.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚237$6.13M
日本149$3.88M
泰国68$2.55M
菲律宾76$1.22M
越南10$181.0K
中国5$26.7K
美国6$6.3K
文莱1$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡91$4.32M工业用芳香物质、食品香料
Robertet Asia Pte. Ltd.新加坡69$2.58M工业用芳香物质、食品香料
Sino-Japan Chemical Co., Ltd.日本92$2.54M非离子表面活性剂、工业清洁制剂
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡107$1.91M食品香料、工业用芳香物质
Brenntag Pte. Ltd.新加坡55$1.83M非轻质石油、其他酶制剂
Earth (Thailand) Co., Ltd.泰国62$1.71M零售杀虫剂、其他口腔卫生产品
Earth Corp. Oration日本216$1.56M工业用芳香物质、非离子表面活性剂
Yuyao Tirrit Co., Ltd.中国40$952.2K非农用喷雾器具、手动计量泵
Firmenich Asia Pte. Ltd.新加坡33$775.9K工业用芳香物质、食品香料
Mitani Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国31$659.4K其他塑料制品、塑料封口件

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Earth Home Products (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚240$6.19M室内香水、其他消毒剂
Earth Corp. Oration日本132$3.88M零售杀虫剂、其他消毒剂
Earth (Thailand) Co., Ltd.泰国87$3.15M室内香水、零售清洁粉剂
Earth Homecare Products (Philippines) Inc.菲律宾34$578.6K零售杀虫剂、室内香水
Earth Homecare Products (Phils), Inc.美国26$441.8K零售杀虫剂、其他杀鼠剂
EARTH HOMECARE PRODUCTS (PHILS) INC菲律宾15$190.1K零售杀虫剂、其他杀鼠剂
Earth Corp.越南6$113.4K零售杀虫剂、其他消毒剂
Earth Corp. Oration (Tianjin)中国2$26.3K其他塑料包装制品、室内香水
Research Development Headquarters日本12$911其他塑料制品、室内香水
CUSTOMIZED SALES INC美国3$0零售杀虫剂、自粘纸板

近期贸易明细

进口(共 1,165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非离子表面活性剂Sino-Japan Chemical Co., Ltd.中国台湾$30.7K
2026-07-27其他阴离子表面活性剂BRIGHT HONOR INTERNATIONAL INC.马来西亚$18.1K
2026-07-24室内香水AROMATE INDUSTRIES CO LTD中国台湾$8.1K
2026-07-24工业用芳香物质Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$9.1K
2026-07-24工业用芳香物质Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$10.2K
2026-07-24室内香水AROMATE INDUSTRIES CO LTD中国台湾$8.1K
2026-07-24室内香水AROMATE INDUSTRIES CO LTD中国台湾$8.1K
2026-07-23工业用芳香物质Earth Corp. Oration日本$1.5K
2026-07-23工业用芳香物质Earth Corp. Oration日本$1.8K
2026-07-23工业用芳香物质Earth Corp. Oration日本$2.0K

出口(共 573)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-14零售杀虫剂EARTH HOMECARE PRODUCTS (PHILS) INC菲律宾$7.0K
2026-09-02室内香水EARTH HOMECARE PRODUCTS (PHILS) INC菲律宾$5.4K
2026-09-02室内香水EARTH HOMECARE PRODUCTS (PHILS) INC菲律宾$10.7K
2026-07-29室内香水Earth Home Products (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$3.9K
2026-07-29室内香水Earth Home Products (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$32.6K
2026-07-29室内香水Earth Home Products (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$3.7K
2026-07-29其他消毒剂Earth Corp. Oration日本$13
2026-07-29室内香水Earth Home Products (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$3.9K
2026-07-29室内香水Earth Home Products (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$3.7K
2026-07-29室内香水Earth Home Products (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$6.6K

相关企业 · 同类产品

Earth Corporation Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →