Hong Quan International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 轻质无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế HồNG QUâN
3
进口笔数
0
出口笔数
$68.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301148839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2JY9FF |
| 成立日期 | 2020-09-11 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hà Mãn – Trí Quả, Phường Trí Quả, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN QUỐC TẾ HỒNG QUÂN |
| 企业英文名称 | HONG QUAN INTERNATIONAL ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hà Mãn – Trí Quả, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0967531111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $68.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Harmony Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.0K | 轻质无纺布、乙烯聚合物塑料 |
| Fujian Silan Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 轻质无纺布、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-31 | 轻质无纺布 | XIAMEN HARMONY TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-03-31 | 轻质无纺布 | XIAMEN HARMONY TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-03-31 | 轻质无纺布 | XIAMEN HARMONY TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-03-31 | 轻质无纺布 | XIAMEN HARMONY TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-02-22 | 25-70克非织造布 | FUJIAN SILAN SUPPLY CHAIN SERVICE LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-02-22 | 25-70克非织造布 | FUJIAN SILAN SUPPLY CHAIN SERVICE LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-02-22 | 25-70克非织造布 | FUJIAN SILAN SUPPLY CHAIN SERVICE LTD | 中国 | $14.4K |
| 2023-02-20 | 轻质无纺布 | XIAMEN HARMONY TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-02-20 | 轻质无纺布 | XIAMEN HARMONY TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-02-20 | 轻质无纺布 | XIAMEN HARMONY TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |