TMED Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMED TOàN CầU
19
进口笔数
0
出口笔数
$414.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108623955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEBGPT6 |
| 成立日期 | 2019-02-28 |
| 联系地址 | Số 133, Ngõ 1194 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TMED GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, số 52 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84981212078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $273.8K |
| 英国 | 15 | $140.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Randox Teoranta | 比利时 | 1 | $167.7K | 分析仪器 |
| RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | 15 | $140.7K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Randox Teoranta | 爱尔兰 | 3 | $106.1K | 分析仪器、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 分析仪器 | Randox Teoranta | 日本 | $35.9K |
| 2026-07-04 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $977 |
| 2026-07-04 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $2.9K |
| 2026-07-04 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $339 |
| 2026-07-04 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $267 |
| 2026-07-04 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $1.1K |
| 2026-07-04 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $410 |
| 2026-07-04 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $490 |
| 2026-07-04 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $1.2K |
| 2026-07-04 | 诊断试剂 | RANDOX LABORATORIES LIMITED | 英国 | $227 |