Nam Thanh Tai Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU NAM THàNH TàI
129
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500696847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDQQCX9 |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp làng nghề Tề Lỗ, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU NAM THÀNH TÀI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp làng nghề Tề Lỗ, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84918188844 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 85 | $995.6K |
| 中国 | 77 | $924.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 53 | $897.7K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 51 | $565.1K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Guangxi Ningyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $367.5K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Ningbo Yijiaren International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.5K | 360度挖掘机、机械零件 |
| NINGO YIJIAREN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | 4 | $23.3K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 360度挖掘机 | Ningbo Yijiaren International Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-06-23 | 360度挖掘机 | Ningbo Yijiaren International Trade Co., Ltd. | 日本 | $9.5K |
| 2026-06-23 | 360度挖掘机 | Ningbo Yijiaren International Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-06-22 | 360度挖掘机 | NINGO YIJIAREN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 360度挖掘机 | NINGO YIJIAREN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 360度挖掘机 | NINGO YIJIAREN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 360度挖掘机 | NINGO YIJIAREN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 360度挖掘机 | NINGO YIJIAREN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 360度挖掘机 | NINGO YIJIAREN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 360度挖掘机 | NINGO YIJIAREN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $1.3K |