ML IMPORT EXPORT
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$1.48M
出口金额
—
最近进口
2025-12-11
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315283785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51QGD5N |
| 成立日期 | 2018-09-21 |
| 联系地址 | 74 Nguyên Hồng, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ML |
| 企业英文名称 | ML IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74 Nguyên Hồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84904967077 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 610120 | 棉针织外套 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 23 | $1.48M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMPORTACIONES KAO CIA LTDA | 厄瓜多尔 | 4 | $1.19M | 充气球、体育器材 |
| PUNTO ROJO S C C | 厄瓜多尔 | 4 | $152.8K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| NOVAMODA SA | 厄瓜多尔 | 2 | $31.8K | 其他纺织衬衫、男棉裤 |
| HOUSE SPORT C A | 厄瓜多尔 | 1 | $26.4K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| ZAPEC SA | 厄瓜多尔 | 2 | $21.5K | 其他塑胶鞋、980720 |
| MEGADEPORTES SA | 厄瓜多尔 | 4 | $20.3K | 其他塑胶鞋、其他鞋靴 |
| VARGAS BRAVO FREDY EDUARDO | 厄瓜多尔 | 3 | $19.9K | 纺织面料运动鞋、男棉裤 |
| PEREZ MOYA ZONIA YOLANDA | 厄瓜多尔 | 1 | $14.4K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| CASVIMOR CIA LTDA | 厄瓜多尔 | 2 | $4.9K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 纺织面料运动鞋 | CASVIMOR CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $340 |
| 2025-12-11 | 纺织面料运动鞋 | CASVIMOR CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $340 |
| 2025-12-11 | 纺织面料运动鞋 | CASVIMOR CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $615 |
| 2025-12-11 | 纺织面料运动鞋 | CASVIMOR CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $605 |
| 2025-12-11 | 纺织面料运动鞋 | CASVIMOR CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $615 |
| 2025-12-11 | 纺织面料运动鞋 | CASVIMOR CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $605 |
| 2025-12-09 | 纺织面料鞋 | PUNTO ROJO S C C | 厄瓜多尔 | $457 |
| 2025-12-09 | 纺织面料鞋 | PUNTO ROJO S C C | 厄瓜多尔 | $169 |
| 2025-12-09 | 纺织面料鞋 | PUNTO ROJO S C C | 厄瓜多尔 | $257 |
| 2025-12-09 | 纺织面料鞋 | PUNTO ROJO S C C | 厄瓜多尔 | $435 |