HOUZZY SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 金属丝加工机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HOUZZY
3
进口笔数
0
出口笔数
$14.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314839519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35E5D4X |
| 成立日期 | 2018-01-16 |
| 联系地址 | Số 1B, Đường số 30, Khu phố 1, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOUZZY |
| 企业英文名称 | HOUZZY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả |
| 电话 | +84828792679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $14.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANPING COUNTY HENGTAI WIRE MESH MACHINE PRODUCE CO LTD | 中国 | 1 | $12.8K | 自动电阻焊机、金属丝加工机 |
| SHENZHEN KAIGENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 其他电子IC、固定碳电阻 |
| SZ MXX INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $47 | 8471机器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 其他固定电容器 | SHENZHEN KAIGENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6 |
| 2024-11-25 | 大功率晶体管 | SHENZHEN KAIGENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8 |
| 2024-11-25 | 其他电子IC | SHENZHEN KAIGENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $29 |
| 2024-11-25 | 其他固定电容器 | SHENZHEN KAIGENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11 |
| 2024-11-25 | 静止变流器 | SHENZHEN KAIGENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $52 |
| 2024-11-25 | 大功率晶体管 | SHENZHEN KAIGENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $15 |
| 2024-11-25 | 其他固定电容器 | SHENZHEN KAIGENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $7 |
| 2024-11-25 | 其他电子集成电路 | SHENZHEN KAIGENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $43 |
| 2024-11-25 | 其他电子IC | SHENZHEN KAIGENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $36 |
| 2024-11-25 | 大功率晶体管 | SHENZHEN KAIGENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1 |