PumpTech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 离合器联轴器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PUMPTECH VIETNAM
84
进口笔数
0
出口笔数
$216.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316328291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU02PCXP |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | 74 Trịnh Đình Thảo, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PUMPTECH VIETNAM |
| 企业英文名称 | PUMPTECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74 Trịnh Đình Thảo, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84909057026 |
| 邮箱 | info@pumptech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $100.2K |
| 德国 | 15 | $45.0K |
| 印度 | 12 | $19.8K |
| 美国 | 7 | $14.9K |
| 日本 | 11 | $9.5K |
| 比利时 | 1 | $5.7K |
| 韩国 | 4 | $5.3K |
| 意大利 | 4 | $5.1K |
| 西班牙 | 3 | $4.2K |
| 瑞典 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anshan Fenghui Continuous Caster Machine Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.0K | 金属轧机、静止变流器 |
| Agentur H. Willems | 德国 | 10 | $33.8K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Kriton Weld Equipments Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $9.8K | 焊接机零件、电力控制板 |
| Jingjiang Huading Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $9.3K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
| A. Kirchner & Tochter GmbH | 德国 | 2 | $9.0K | 液体流量计 |
| Yangzhou Yinghai Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 非螺纹垫圈、机械密封件 |
| Kawaso Electric Industrial Co., Ltd. | 日本 | 5 | $6.6K | 测量仪器、非液体温度计 |
| ASAC Corp. | 日本 | 3 | $4.8K | 工业热交换器、液体过滤机械 |
| CARBORUNDUM UNIVERSAL LIMITED | 印度 | 4 | $1.9K | 陶瓷磨轮、高铝耐火砖 |
| Oleohidraulica Del Sur S.L.U. | 西班牙 | 3 | $1.5K | 液压气压阀门、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | FIRMA STEVENS BVBA | 比利时 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | FIRMA STEVENS BVBA | 比利时 | $2.8K |
| 2026-04-18 | 机械密封件 | YANGZHOU YINGHAI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-18 | 机械密封件 | YANGZHOU YINGHAI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-17 | 机械密封件 | YANGZHOU YINGHAI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-17 | 1000伏以下保险丝 | YANGZHOU YINGHAI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $989 |
| 2026-04-17 | 非液体温度计 | YANGZHOU YINGHAI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 机械密封件 | YANGZHOU YINGHAI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-17 | 1000伏以下保险丝 | YANGZHOU YINGHAI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $989 |
| 2026-04-17 | 非液体温度计 | YANGZHOU YINGHAI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |