Mua Vang Biochemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Sinh Mùa Vàng
47
进口笔数
0
出口笔数
$3.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312973572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFY1K4H8 |
| 成立日期 | 2014-10-16 |
| 联系地址 | A59/1 Đường số 7, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA SINH MÙA VÀNG |
| 企业英文名称 | MUA VANG BIOCHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A59/1 Đường số 7, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84912255501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $3.45M |
| 印度 | 3 | $181.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.75M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.20M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Agrisolution Ltd. | 中国 | 2 | $262.9K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| f8ba4c4764d89f7bfc8777d57469f6d4 | 3 | $181.4K | ||
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $146.3K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Shandong Sunrise Agri-Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.7K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Liu'an Gardening (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 零售除草剂、其他粘合剂≤1kg |
| Smart Angel International | 中国 | 1 | $1.6K | 染料颜料、铬颜料 |
| Beijing Fenglian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $20 |
| 2026-03-05 | 零售杀菌剂 | LOIUAN GARDENING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-05 | 零售杀菌剂 | LOIUAN GARDENING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-02-09 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-02-09 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-02-09 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-02-09 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-02-05 | 零售杀菌剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-02-05 | 零售杀菌剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $21.8K |