Viet Nhat Steel Production Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT KINH DOANH THéP VIệT NHậT
111
进口笔数
236
出口笔数
$100.99M
进口金额
$129.31M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
22
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502438466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GAAK4H |
| 成立日期 | 2020-10-16 |
| 联系地址 | Đường Đ.20, Khu công nghiệp Châu Đức, thôn Hữu Phước, Xã Suối Nghệ, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH THÉP VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT STEEL PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Đ.20, Khu công nghiệp Châu Đức, thôn Hữu Phước, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84903757666 |
| 邮箱 | sales@vietnhatsteel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $100.99M |
| 德国 | 1 | $550 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 199 | $128.22M |
| 澳大利亚 | 37 | $1.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 14 | $38.07M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 15 | $31.23M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.65M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Wuchan Zhongda Fortune Link International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.28M | H型钢≥80mm、镀锌钢板 |
| Wuhan Saga Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $578.4K | 功能机器零件、矿物棉 |
| T & Y Trading Ltd. | 中国 | 15 | $310.4K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Suzhou Jinghua General Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $241.9K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| T & Y TRADING LIMITED | 中国香港 | 7 | $197.5K | 其他钢铁制品、其他风扇 |
| Baoding Superior Machinery Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 8 | $128.9K | 可互换金属模具、钢制圆锯片 |
| Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.5K | 电热电阻器、电力控制板 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSII Co., Ltd. | 柬埔寨 | 83 | $61.15M | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| Khov Bunsreng Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | 67 | $49.41M | 镀锌钢板、80mm以下L型钢 |
| DH Quan Trading Co., Ltd. | 越南 | 41 | $14.83M | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| ISI Steel Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.40M | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
| Vico Living Pty Ltd | 澳大利亚 | 26 | $668.1K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Chang Senghuoth | 柬埔寨 | 1 | $429.6K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Wangs Merchants Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $227.6K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| C S TRADERS PTY LTD | 澳大利亚 | 5 | $181.2K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Mareso Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.2K | 镀铝锌钢板、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 热轧钢卷 | AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | $2.50M |
| 2026-06-25 | 热轧钢卷 | AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | $2.47M |
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Baoding Superior Machinery Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2026-06-23 | 液压气压阀门 | T & Y TRADING LIMITED | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-23 | 安全阀 | T & Y TRADING LIMITED | 中国 | $312 |
| 2026-06-23 | 其他电气设备 | T & Y TRADING LIMITED | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-23 | 钢制圆锯片 | Baoding Superior Machinery Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Baoding Superior Machinery Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2026-06-23 | 静止变流器 | T & Y TRADING LIMITED | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-23 | 高压继电器 | T & Y TRADING LIMITED | 中国 | $1.0K |
出口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 镀锌钢板 | HSII Co., Ltd. | 柬埔寨 | $52.6K |
| 2026-06-30 | 镀锌钢板 | HSII Co., Ltd. | 柬埔寨 | $97.7K |
| 2026-06-30 | 镀锌钢板 | HSII Co., Ltd. | 柬埔寨 | $232.4K |
| 2026-06-30 | 镀锌钢板 | HSII Co., Ltd. | 柬埔寨 | $52.5K |
| 2026-06-30 | 镀锌钢板 | HSII Co., Ltd. | 柬埔寨 | $172.8K |
| 2026-06-30 | 镀锌钢板 | HSII Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.6K |
| 2026-06-30 | 镀铝锌钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $559.5K |
| 2026-06-30 | 镀锌钢板 | HSII Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2026-06-30 | 镀锌钢板 | HSII Co., Ltd. | 柬埔寨 | $103.4K |
| 2026-06-24 | 镀铝锌钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $96.4K |