DLC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DLC VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$259.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314944143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNG3S4G |
| 成立日期 | 2018-03-26 |
| 联系地址 | 227 Nguyễn Đình Chính, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DLC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DLC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 227 Nguyễn Đình Chính, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +84902004101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $149.0K |
| 韩国 | 13 | $107.2K |
| 斯洛伐克 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Macon Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $89.3K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| Biohealthdoctor | 韩国 | 6 | $61.0K | 治疗呼吸装置、其他家用电动热器 |
| Ion International Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $36.1K | 治疗按摩器具、其他钢铁制品 |
| Dongguan Beiershuang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.5K | 治疗按摩器具、其他家用电动热器 |
| FOSHAN FUYU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $21.6K | 棉絮制品、治疗按摩器具 |
| Foshan Xinyining Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 治疗按摩器具 |
| Biohd Health Doctor | 韩国 | 1 | $8.0K | 其他家用电动热器 |
| Ionia Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Ionia Inc. | 韩国 | 1 | $270 | 塑料管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他家用电动热器 | Biohealthdoctor | 韩国 | $12.0K |
| 2026-04-22 | 其他家用电动热器 | Biohealthdoctor | 韩国 | $12.0K |
| 2026-03-30 | 治疗按摩器具 | FOSHAN FUYU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $21.6K |
| 2026-03-30 | 棉絮制品 | FOSHAN FUYU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $41 |
| 2026-02-12 | 治疗按摩器具 | DONGGUAN BEIERSHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-12 | 其他家用电动热器 | DONGGUAN BEIERSHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-12 | 治疗按摩器具 | DONGGUAN BEIERSHUANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-01-29 | 第90章仪器零件 | Ion International Co., Ltd. | 韩国 | $12 |
| 2026-01-29 | 治疗按摩器具 | Ion International Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | Ion International Co., Ltd. | 韩国 | $5 |