Van Thong Mfg Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 固态存储设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ VạN THôNG

78
进口笔数
158
出口笔数
$2.63M
进口金额
$3.46M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-07-22
最近出口
10
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $477.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2024-01进口 $185.0K · 2 笔出口 $149.0K · 1 笔2024-02进口 $53.9K · 2 笔出口 $72.0K · 2 笔2024-03进口 $78.5K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-04进口 $97.5K · 1 笔出口 $105.3K · 5 笔2024-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $168.0K · 7 笔2024-06进口 $81.2K · 3 笔出口 $121.4K · 4 笔2024-07进口 $38.2K · 2 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-08进口 $81.8K · 1 笔出口 $134.3K · 4 笔2024-09进口 $58.2K · 2 笔出口 $97.5K · 2 笔2024-10进口 $90.8K · 1 笔出口 $152.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 4 笔2025-02进口 $49.6K · 1 笔出口 $70.8K · 2 笔2025-03进口 $173.6K · 3 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-04进口 $213.9K · 12 笔出口 $192.3K · 9 笔2025-05进口 $117.6K · 8 笔出口 $331.9K · 10 笔2025-06进口 $181.5K · 9 笔出口 $41.3K · 6 笔2025-07进口 $78.0K · 4 笔出口 $136.0K · 6 笔2025-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $136.7K · 5 笔2025-09进口 $126.2K · 4 笔出口 $62.1K · 4 笔2025-10进口 $56.1K · 2 笔出口 $108.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 6 笔2025-12进口 $87.2K · 3 笔出口 $80.7K · 4 笔2026-01进口 $477.9K · 6 笔出口 $26.0K · 3 笔2026-02进口 $63.5K · 4 笔出口 $264.8K · 9 笔2026-03进口 $144.5K · 1 笔出口 $337.4K · 9 笔2026-04进口 $52.1K · 1 笔出口 $223.3K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 3 笔2024-01进口 $185.0K · 2 笔出口 $149.0K · 1 笔2024-02进口 $53.9K · 2 笔出口 $72.0K · 2 笔2024-03进口 $78.5K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-04进口 $97.5K · 1 笔出口 $105.3K · 5 笔2024-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $168.0K · 7 笔2024-06进口 $81.2K · 3 笔出口 $121.4K · 4 笔2024-07进口 $38.2K · 2 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-08进口 $81.8K · 1 笔出口 $134.3K · 4 笔2024-09进口 $58.2K · 2 笔出口 $97.5K · 2 笔2024-10进口 $90.8K · 1 笔出口 $152.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 4 笔2025-02进口 $49.6K · 1 笔出口 $70.8K · 2 笔2025-03进口 $173.6K · 3 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-04进口 $213.9K · 12 笔出口 $192.3K · 9 笔2025-05进口 $117.6K · 8 笔出口 $331.9K · 10 笔2025-06进口 $181.5K · 9 笔出口 $41.3K · 6 笔2025-07进口 $78.0K · 4 笔出口 $136.0K · 6 笔2025-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $136.7K · 5 笔2025-09进口 $126.2K · 4 笔出口 $62.1K · 4 笔2025-10进口 $56.1K · 2 笔出口 $108.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 6 笔2025-12进口 $87.2K · 3 笔出口 $80.7K · 4 笔2026-01进口 $477.9K · 6 笔出口 $26.0K · 3 笔2026-02进口 $63.5K · 4 笔出口 $264.8K · 9 笔2026-03进口 $144.5K · 1 笔出口 $337.4K · 9 笔2026-04进口 $52.1K · 1 笔出口 $223.3K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0307631485
企查查编码QVNH5V8DVA
成立日期2009-02-24
联系地址918/9E Hương Lộ 2, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẠN THÔNG
企业英文名称VAN THONG MANUFACTURING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话+84903719111
邮箱vanthongcompany@rocketmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852351固态存储设备
8473308471机器零件
400811泡沫橡胶板
392690其他塑料制品
830250贱金属帽架
848079非注塑模具
8504311kVA以下变压器
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
852351固态存储设备
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
401699其他硫化橡胶制品
400811泡沫橡胶板
392329非乙烯塑料袋
8473308471机器零件
482320滤纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$1.62M
美国17$674.5K
中国台湾5$224.0K
中国香港4$105.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国151$3.35M
智利5$105.2K
巴布亚新几内亚2$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Centon Electronics Inc.美国28$1.45M固态存储设备、其他塑料制品
Centon Electronics Inc.中国33$720.1K固态存储设备、8471机器零件
CENTON ELECTRONICS INC中国台湾4$223.9K固态存储设备
CENTON ELECTRONICS INC中国香港6$209.2K固态存储设备、8471机器零件
Tigerwings Rubber & Plastic (International) Ltd.中国2$9.1K泡沫橡胶板
TIGERWINGS RUBBER & PLASTIC (INT'L) LIMITED中国1$5.1K泡沫橡胶板
Centon Electronics Inc.1$4.4K8471机器零件
HONG KONG ZHENYING INDUSTRY CO LTD中国香港1$1.1K真空泵、其他制冷设备
Shandong Tongda Electronic Equipment Co., Ltd.中国1$920电镀设备、塑料卫浴器具
Centon Electronics美国1$122固态存储设备

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Centon Electronics Inc.美国151$3.35M固态存储设备、其他塑料制品
Centon Electronics Inc.智利5$105.2K固态存储设备
Centon Electronics, Inc.巴布亚新几内亚2$2.7K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01固态存储设备Centon Electronics Inc.中国$12.5K
2026-04-01固态存储设备Centon Electronics Inc.中国$12.5K
2026-04-01固态存储设备Centon Electronics Inc.中国$13.5K
2026-04-01固态存储设备Centon Electronics Inc.中国$13.5K
2026-03-11固态存储设备Centon Electronics Inc.中国$30.9K
2026-03-11固态存储设备Centon Electronics Inc.中国$11.7K
2026-03-11固态存储设备Centon Electronics Inc.中国$78.4K
2026-03-11固态存储设备Centon Electronics Inc.中国$23.5K
2026-02-271kVA以下变压器Shandong Tongda Electronic Equipment Co., Ltd.中国$920
2026-02-11泡沫橡胶板TIGERWINGS RUBBER & PLASTIC (INT'L) LIMITED中国$5.1K

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22固态存储设备Centon Electronics Inc.美国$13.5K
2026-07-22固态存储设备Centon Electronics Inc.美国$15.4K
2026-07-13其他塑料制品Centon Electronics Inc.美国$120
2026-07-13其他塑料制品Centon Electronics Inc.美国$120
2026-07-13其他塑料制品Centon Electronics Inc.美国$480
2026-07-13其他塑料制品Centon Electronics Inc.美国$120
2026-06-23其他铝制品Centon Electronics Inc.美国$12.5K
2026-06-18其他塑料制品Centon Electronics Inc.美国$2.4K
2026-06-02其他塑料制品Centon Electronics Inc.美国$2.0K
2026-06-02其他硫化橡胶制品Centon Electronics Inc.美国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Van Thong Mfg Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →