Phan Thinh Service Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 360 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Dịch Vụ Phan Thịnh
- 邮箱3
0
进口笔数
360
出口笔数
$0
进口金额
$445.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312859301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRK9J09G |
| 成立日期 | 2014-07-17 |
| 联系地址 | 43/78/13 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHAN THỊNH |
| 企业英文名称 | PHAN THINH SERVICE TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/78/13 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84982185345 |
| 邮箱 | phanthinh.sgn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070930 | 鲜茄子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 314 | $388.1K |
| 越南 | 12 | $11.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tung Phan Thanh Ptt An S.R.O. | 捷克 | 276 | $346.9K | 其他食用蔬菜、南瓜葫芦类 |
| PTA Vegan Food s.r.o. | 捷克 | 72 | $87.2K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Tung Phan Thanh PTT An s.r.o. | 越南 | 12 | $11.5K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 360)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | PTA VEGAN FOOD S R O | — | $23 |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | PTA VEGAN FOOD S R O | — | $2 |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | PTA VEGAN FOOD S R O | — | $1 |
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | PTA VEGAN FOOD S R O | — | $5 |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | PTA VEGAN FOOD S R O | — | $20 |
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | PTA VEGAN FOOD S R O | — | $62 |
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | PTA VEGAN FOOD S R O | — | $4 |
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | PTA VEGAN FOOD S R O | — | $2 |
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | PTA VEGAN FOOD S R O | — | $5 |
| 2026-04-27 | 其他食用蔬菜 | PTA VEGAN FOOD S R O | — | $8 |