THANH CONG CONSTRUCTION CONSULTANT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN XâY DựNG THàNH CôNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$11
进口金额
$0
出口金额
2024-05-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307758548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFT2DNQY |
| 成立日期 | 2009-03-20 |
| 联系地址 | Số 30 Đường Nguyễn Quý Cảnh, Khu Phố 5, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG THÀNH CÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30 Đường Nguyễn Quý Cảnh, Khu Phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842822535068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OOO SNEK | 俄罗斯 | 1 | $11 | 甜饼干、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 坚果及种子 | OOO SNEK | 俄罗斯 | $1 |
| 2024-05-13 | 坚果及种子 | OOO SNEK | 俄罗斯 | $0 |
| 2024-05-13 | 甜饼干 | OOO SNEK | 俄罗斯 | $0 |
| 2024-05-13 | 甜饼干 | OOO SNEK | 俄罗斯 | $0 |
| 2024-05-13 | 甜饼干 | OOO SNEK | 俄罗斯 | $1 |
| 2024-05-13 | 坚果及种子 | OOO SNEK | 俄罗斯 | $0 |
| 2024-05-13 | 坚果及种子 | OOO SNEK | 俄罗斯 | $0 |
| 2024-05-13 | 坚果及种子 | OOO SNEK | 俄罗斯 | $0 |
| 2024-05-13 | 甜饼干 | OOO SNEK | 俄罗斯 | $1 |
| 2024-05-13 | 坚果及种子 | OOO SNEK | 俄罗斯 | $0 |