P.M.G Industrial Accessories Equipment & Machine Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Máy Và Thiết Bị Phụ Tùng Công Nghiệp P.M.G

58
进口笔数
36
出口笔数
$2.71M
进口金额
$818.1K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-01-26
最近出口
18
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $582.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 3 笔2023-10进口 $39.9K · 1 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.7K · 2 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-01进口 $239.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $216.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.1K · 2 笔出口 $62.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.5K · 2 笔出口 $939 · 2 笔2025-04进口 $11.1K · 1 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-05进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $165.5K · 1 笔出口 $285.0K · 1 笔2025-07进口 $35.3K · 2 笔出口 $283.7K · 1 笔2025-08进口 $38.3K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-09进口 $32.7K · 1 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-10进口 $148.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.8K · 1 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-12进口 $29.0K · 1 笔出口 $11.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-02进口 $58.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $582.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 3 笔2023-10进口 $39.9K · 1 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.7K · 2 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-01进口 $239.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $216.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.1K · 2 笔出口 $62.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.5K · 2 笔出口 $939 · 2 笔2025-04进口 $11.1K · 1 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-05进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $165.5K · 1 笔出口 $285.0K · 1 笔2025-07进口 $35.3K · 2 笔出口 $283.7K · 1 笔2025-08进口 $38.3K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-09进口 $32.7K · 1 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-10进口 $148.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.8K · 1 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-12进口 $29.0K · 1 笔出口 $11.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-02进口 $58.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $582.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102062037
企查查编码QVNB5E54DK
成立日期2006-11-01
联系地址Số nhà 2A, tổ 10, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ PHỤ TÙNG CÔNG NGHIỆP P.M.G
企业英文名称P.M.G INDUSTRIAL ACCESSORIES EQUIPMENT AND MACHINE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 2A, tổ 10, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+842436290294
邮箱pmg@mayphatdien-vn.com
官网mayphatdien-vn.com
传真36290295
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本325亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
85021175kVA以下柴油发电机组
850213375kVA以上柴油发电机组
382000防冻制剂
853710电力控制板
85021275-375千伏安柴油发电机
850440静止变流器
850164750kVA以上交流发电机
850220火花点火发电机组
853620自动断路器

出口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
271019非轻质石油
842121水净化机械
842139气体过滤机械
382000防冻制剂
853710电力控制板
340250零售清洁粉剂
85016275-375千伏安交流发电机
850213375kVA以上柴油发电机组

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$1.46M
美国14$533.5K
马来西亚15$497.4K
印度3$207.4K
土耳其2$9.8K
西班牙1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$818.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c6$849.3K
LUBSOL (M) SDN BHD马来西亚15$497.4K非轻质石油
Global Market Distribution Inc.美国7$266.0K非轻质石油、防冻制剂
Shandong Supermaly Generating Equipment Co., Ltd.中国3$238.3K75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组
AGG Power Technology (Fuzhou) Co., Ltd.中国7$168.3K375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Global Market Distribution LLC美国3$116.3K非轻质石油、防冻制剂
Global Market Distribution美国2$107.2K非轻质石油
SAVITA OIL TECHNOLOGIES LIMITED印度2$41.9K非轻质石油、凡士林
d2f64025b1082173bbe1bf32874a14772$29.5K
Aksa Power Generation China Co., Ltd.中国2$11.4K75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南28$781.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd.越南1$16.2K非泡沫橡胶密封件、聚乙烯袋
EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd.越南1$16.2K非泡沫橡胶密封件、橡塑模具
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南6$3.9K高强力机织物、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17375kVA以上柴油发电机组WEICHAI SINGAPORE PTE LTD中国$210.0K
2026-04-17375kVA以上柴油发电机组WEICHAI SINGAPORE PTE LTD中国$210.0K
2026-04-04375kVA以上柴油发电机组WEICHAI SINGAPORE PTE LTD中国$81.3K
2026-04-04375kVA以上柴油发电机组WEICHAI SINGAPORE PTE LTD中国$81.3K
2026-03-26防冻制剂MIDWEST INTERNATIONAL AAPL INC美国$4.1K
2026-03-26防冻制剂MIDWEST INTERNATIONAL AAPL INC美国$5.9K
2026-03-26防冻制剂MIDWEST INTERNATIONAL AAPL INC美国$4.9K
2026-03-26防冻制剂MIDWEST INTERNATIONAL AAPL INC美国$3.6K
2026-02-12非轻质石油LUBSOL (M) SDN BHD马来西亚$7.3K
2026-02-12非轻质石油LUBSOL (M) SDN BHD马来西亚$6.6K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26气体过滤机械TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$81
2026-01-26水净化机械TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$36
2026-01-26水净化机械TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$34
2026-01-26水净化机械TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$77
2026-01-26气体过滤机械TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$82
2026-01-26水净化机械TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$46
2026-01-26液体过滤机械TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$117
2026-01-23水净化机械TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$34
2026-01-23液体过滤机械TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$117
2026-01-23水净化机械TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$77

相关企业 · 同类产品

P.M.G Industrial Accessories Equipment & Machine Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →