P.M.G Industrial Accessories Equipment & Machine Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Máy Và Thiết Bị Phụ Tùng Công Nghiệp P.M.G
58
进口笔数
36
出口笔数
$2.71M
进口金额
$818.1K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-01-26
最近出口
18
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102062037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5E54DK |
| 成立日期 | 2006-11-01 |
| 联系地址 | Số nhà 2A, tổ 10, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ PHỤ TÙNG CÔNG NGHIỆP P.M.G |
| 企业英文名称 | P.M.G INDUSTRIAL ACCESSORIES EQUIPMENT AND MACHINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2A, tổ 10, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +842436290294 |
| 邮箱 | pmg@mayphatdien-vn.com |
| 官网 | mayphatdien-vn.com |
| 传真 | 36290295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 325亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.46M |
| 美国 | 14 | $533.5K |
| 马来西亚 | 15 | $497.4K |
| 印度 | 3 | $207.4K |
| 土耳其 | 2 | $9.8K |
| 西班牙 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $818.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 6 | $849.3K | ||
| LUBSOL (M) SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $497.4K | 非轻质石油 |
| Global Market Distribution Inc. | 美国 | 7 | $266.0K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Shandong Supermaly Generating Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $238.3K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| AGG Power Technology (Fuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $168.3K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Global Market Distribution LLC | 美国 | 3 | $116.3K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Global Market Distribution | 美国 | 2 | $107.2K | 非轻质石油 |
| SAVITA OIL TECHNOLOGIES LIMITED | 印度 | 2 | $41.9K | 非轻质石油、凡士林 |
| d2f64025b1082173bbe1bf32874a1477 | 2 | $29.5K | ||
| Aksa Power Generation China Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 28 | $781.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.2K | 非泡沫橡胶密封件、聚乙烯袋 |
| EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.2K | 非泡沫橡胶密封件、橡塑模具 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 6 | $3.9K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 375kVA以上柴油发电机组 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $210.0K |
| 2026-04-17 | 375kVA以上柴油发电机组 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $210.0K |
| 2026-04-04 | 375kVA以上柴油发电机组 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $81.3K |
| 2026-04-04 | 375kVA以上柴油发电机组 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $81.3K |
| 2026-03-26 | 防冻制剂 | MIDWEST INTERNATIONAL AAPL INC | 美国 | $4.1K |
| 2026-03-26 | 防冻制剂 | MIDWEST INTERNATIONAL AAPL INC | 美国 | $5.9K |
| 2026-03-26 | 防冻制剂 | MIDWEST INTERNATIONAL AAPL INC | 美国 | $4.9K |
| 2026-03-26 | 防冻制剂 | MIDWEST INTERNATIONAL AAPL INC | 美国 | $3.6K |
| 2026-02-12 | 非轻质石油 | LUBSOL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $7.3K |
| 2026-02-12 | 非轻质石油 | LUBSOL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $6.6K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 气体过滤机械 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $81 |
| 2026-01-26 | 水净化机械 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $36 |
| 2026-01-26 | 水净化机械 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $34 |
| 2026-01-26 | 水净化机械 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $77 |
| 2026-01-26 | 气体过滤机械 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $82 |
| 2026-01-26 | 水净化机械 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $46 |
| 2026-01-26 | 液体过滤机械 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $117 |
| 2026-01-23 | 水净化机械 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $34 |
| 2026-01-23 | 液体过滤机械 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $117 |
| 2026-01-23 | 水净化机械 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $77 |