Nguyen Minh Equipment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非旋转气动手工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Kỹ Thuật Nguyên Minh
4
进口笔数
0
出口笔数
$6.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311623938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4FWAQB |
| 成立日期 | 2012-03-13 |
| 联系地址 | 188 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO MINH ĐÔNG PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 305 Phạm Văn Đồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0838951836 |
| 邮箱 | ctyktnguyenminh@gmail.com |
| 传真 | 0838951837 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 848390 | 传动部件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $5.5K |
| 新加坡 | 1 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $209 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ralph Messring GmbH | 德国 | 1 | $2.8K | 液体流量计、分析仪器 |
| Manfred Junemann Mess- und Regeltechnik GmbH | 德国 | 1 | $2.7K | 压力测量仪、不锈钢焊管 |
| Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| WITTENSTEIN (HANGZHOU) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $209 | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 自动控制仪器 | RALPH MESSRING GMBH | 德国 | $2.8K |
| 2023-09-12 | 压力测量仪 | MANFRED JUNEMANN MESS UND REGELTECHNIK GMBH | 德国 | $2.7K |
| 2023-07-11 | 非旋转气动手工具 | NORDSON S E ASIA (PTE) LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2023-03-21 | 传动部件 | WITTENSTEIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $209 |