KBC Vietnam Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Kbc Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$94.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106863493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90S2KNJ |
| 成立日期 | 2015-05-28 |
| 联系地址 | Số 87 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Đầu Tư Kbc Việt Nam |
| 企业英文名称 | KBC VIET NAM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842435402039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $48.7K |
| 德国 | 2 | $21.0K |
| 韩国 | 2 | $16.4K |
| 比利时 | 1 | $8.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hailide New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.3K | 非泡沫塑料片、聚酯高强力纱 |
| Mehler Texnologies GmbH | 德国 | 2 | $21.0K | 非泡沫塑料片、PVC塑料板材 |
| Jiangyin Yinchuang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | PVC泡沫板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| ME & JOY Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $16.4K | 聚氨酯泡沫塑料、重型无纺布 |
| Sioen Asia Pacific | 比利时 | 1 | $8.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 非泡沫塑料片 | MEHLER TEXNOLOGIES GMBH | 德国 | $3.2K |
| 2025-07-02 | 非泡沫塑料片 | MEHLER TEXNOLOGIES GMBH | 德国 | $3.2K |
| 2025-06-16 | 非泡沫塑料片 | MEHLER TEXNOLOGIES GMBH | 德国 | $14.7K |
| 2024-11-21 | 低塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HAILIDE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-11-21 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Zhejiang Hailide New Material Co., Ltd. | 中国 | $901 |
| 2024-11-21 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG HAILIDE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2024-11-21 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Zhejiang Hailide New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-11-21 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG HAILIDE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $853 |
| 2024-04-05 | 人造纤维绳 | ME & JOY INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2023-11-20 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Sioen Asia Pacific | 比利时 | $8.6K |