Hoalong Mechanic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Hoa Long
5
进口笔数
0
出口笔数
$34.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300853806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNUENU8 |
| 成立日期 | 2014-07-21 |
| 联系地址 | Số nhà 68 đường Thiên Đức, Phường Vệ An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HOA LONG |
| 企业英文名称 | HOALONG MECHANIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 68 đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện doanh nghiệp chỉ được làm khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật. 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84373726409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $29.8K |
| 韩国 | 1 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ma'anshan Litao CNC Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 数控金属折弯机 |
| KST Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.6K | 电力控制板、750W以下交流电机 |
| b345f3b3fd0e0ff5f228668c4bca30bf | 1 | $3.4K | ||
| DDM (Shanghai) Industrial Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 数控金属成形机、冷轧机 |
| Suzhou Oredy Intelligent Door Controll Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 电力控制板、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 小功率交流电机 | KST CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2025-08-07 | 数控金属折弯机 | MA ANSHAN LITAO CNC MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2024-07-04 | 电力控制板 | SUZHOU OREDY INTELLIGENT DOOR CONTROLL CO LTD | 中国 | $891 |
| 2024-07-04 | 其他测量仪器 | SUZHOU OREDY INTELLIGENT DOOR CONTROLL CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-07-04 | 其他测量仪器 | SUZHOU OREDY INTELLIGENT DOOR CONTROLL CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-09-21 | 冷轧机 | DDM (SHANGHAI) INDUSTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-03-30 | 其他测量仪器 | HEFORD AUTOMATION TECHOLOGY (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2023-03-30 | 单相交流电机 | HEFORD AUTOMATION TECHOLOGY (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-03-30 | 低塑聚氯乙烯板 | HEFORD AUTOMATION TECHOLOGY (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $980 |