Khang Tin Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHANG TíN VIệT NAM
53
进口笔数
0
出口笔数
$895.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109441612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVN7AP2 |
| 成立日期 | 2020-12-03 |
| 联系地址 | Số 3, Ngõ 1, Đường Nguyễn Văn Huyên, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHANG TÍN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KHANG TIN VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngõ 1, Đường Nguyễn Văn Huyên, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84903420242 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $834.4K |
| 新加坡 | 2 | $60.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Weichai Import & Export Corp. | 中国 | 16 | $538.1K | 柴油机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shandong Weichai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $176.3K | 船用柴油机、柴油机零件 |
| Guangxi Yuchai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.6K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 2 | $60.8K | ||
| Pingxiang Changes Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.4K | 非泡沫橡胶密封件、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $16 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $3 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $12 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $40 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $33 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $38 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $35 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $96 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $26 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $86 |