Nam Viet Nam Oil & Gas Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 燃油分配泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị DầU KHí NAM VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$239.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314900428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNSY6EX |
| 成立日期 | 2018-03-02 |
| 联系地址 | Lô Officetel C3-10 Block A (Tòa Nhà Sky Center), Số 10 Phổ Quang, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DẦU KHÍ NAM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAM VIET NAM OIL & GAS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84898129912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $198.3K |
| 中国台湾 | 2 | $28.9K |
| 意大利 | 1 | $12.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Threeway Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.8K | 无缝钢管、焊接钢管 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.0K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| HOU SHENG ELECTRIC MOTOR INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $28.9K | 燃油分配泵、泵零件 |
| Lianyungang Goodlink Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Silea Liquid Transfer S.r.l. | 意大利 | 1 | $12.7K | 阀门龙头、功能机器零件 |
| Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Zhejiang Gurui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他钢铁家用品、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 非农用喷雾器具 | SILEA LIQUID TRANSFER SRL | 意大利 | $12.7K |
| 2025-04-24 | 燃油分配泵 | HOU SHENG ELECTRIC MOTOR INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $8.4K |
| 2025-04-17 | 液体过滤机械 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $882 |
| 2025-04-17 | 止回阀 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $776 |
| 2025-04-17 | 安全阀 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-17 | 止回阀 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $126 |
| 2025-04-17 | 阀门龙头 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $43 |
| 2025-04-17 | 阀门龙头 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $201 |
| 2025-04-17 | 阀门龙头 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-17 | 止回阀 | HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $381 |