HIAKI INNOVATION CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIAKI INNOVATION
5
进口笔数
0
出口笔数
$44.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109357569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRW078G |
| 成立日期 | 2020-09-28 |
| 联系地址 | Số 24 Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIAKI INNOVATION |
| 企业英文名称 | HIAKI INNOVATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84974384772 |
| 邮箱 | ketoan1@hiaki.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 263亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $25.2K |
| 韩国 | 1 | $14.1K |
| 中国 | 2 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & T INTERNATIONAL COLTD | 日本 | 2 | $22.0K | 球面滚子轴承、金属拉链 |
| TIG INC | 日本 | 1 | $17.3K | 其他化学制剂、过滤净化器零件 |
| NINGBO FORTUNE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $5.4K | 过滤净化器零件、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 过滤净化器零件 | NINGBO FORTUNE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-02-26 | 过滤净化器零件 | TIG INC | 韩国 | $1.2K |
| 2025-02-26 | 过滤净化器零件 | TIG INC | 日本 | $2.0K |
| 2025-02-26 | 过滤净化器零件 | TIG INC | 韩国 | $7.9K |
| 2025-02-26 | 过滤净化器零件 | TIG INC | 韩国 | $1.6K |
| 2025-02-26 | 过滤净化器零件 | TIG INC | 韩国 | $648 |
| 2025-02-26 | 过滤净化器零件 | TIG INC | 日本 | $1.2K |
| 2025-02-26 | 过滤净化器零件 | TIG INC | 韩国 | $2.8K |
| 2024-03-20 | 过滤净化器零件 | Y & T INTERNATIONAL COLTD | 日本 | $1.5K |
| 2024-03-20 | 过滤净化器零件 | Y & T INTERNATIONAL COLTD | 日本 | $1.1K |