TMT Print & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 橡胶涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và In Tmt
155
进口笔数
5
出口笔数
$2.86M
进口金额
$7.4K
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-15
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103680893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XCQS1E |
| 成立日期 | 2009-03-30 |
| 联系地址 | Số 14 ngách 409/30 Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ IN TMT |
| 企业英文名称 | TMT PRINT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842462734309 |
| 传真 | 02462734309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 480640 | 上光透明纸 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 480620 | 防油纸 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 382370 | 脂肪醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.95M |
| 德国 | 72 | $869.7K |
| 瑞典 | 17 | $15.6K |
| 欧盟 | 7 | $12.5K |
| 意大利 | 7 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Joya Polymer Technology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.76M | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
| ContiTech Elastomer-Beschichtungen GmbH | 德国 | 62 | $849.1K | 硫化橡胶板片、其他硫化橡胶制品 |
| Jiaxing Justlink New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.6K | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
| Shandong Wencheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.9K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Policrom Screens S.p.A. | 意大利 | 15 | $32.4K | 印刷版及石印石、自粘塑料片 |
| ContiTech Print Service Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $16.5K | 橡胶涂层织物、其他硫化橡胶制品 |
| TRESU A/S | 丹麦 | 17 | $15.6K | 其他机器刀具、印刷机零件 |
| Linyi Yifei International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 其他粘合剂≤1kg、改性淀粉 |
| Shandong Hanshifu New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 其他粘合剂≤1kg、改性淀粉 |
| Free Color Enterprise Co., Ltd. | 德国 | 1 | $4.1K | 纸张切割机、橡胶涂层织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.6K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $974 | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 橡胶涂层织物 | ContiTech Elastomer-Beschichtungen GmbH | 德国 | $4.1K |
| 2026-06-08 | 橡胶涂层织物 | ContiTech Elastomer-Beschichtungen GmbH | 德国 | $7.3K |
| 2026-06-08 | 橡胶涂层织物 | ContiTech Elastomer-Beschichtungen GmbH | 德国 | $3.7K |
| 2026-06-08 | 橡胶涂层织物 | ContiTech Elastomer-Beschichtungen GmbH | 德国 | $10.1K |
| 2026-06-08 | 橡胶涂层织物 | ContiTech Elastomer-Beschichtungen GmbH | 德国 | $2.5K |
| 2026-06-08 | 橡胶涂层织物 | ContiTech Elastomer-Beschichtungen GmbH | 德国 | $1.5K |
| 2026-05-19 | 橡胶涂层织物 | ContiTech Elastomer-Beschichtungen GmbH | 德国 | $19.7K |
| 2026-05-19 | 橡胶涂层织物 | ContiTech Elastomer-Beschichtungen GmbH | 德国 | $3.7K |
| 2026-05-19 | 橡胶涂层织物 | ContiTech Elastomer-Beschichtungen GmbH | 德国 | $2.4K |
| 2026-05-19 | 橡胶涂层织物 | ContiTech Elastomer-Beschichtungen GmbH | 德国 | $1.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 水性聚合物涂料 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-05-21 | 聚氨酯 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $365 |
| 2026-05-21 | 聚氨酯 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $609 |
| 2026-05-18 | 聚氨酯 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $365 |
| 2026-05-18 | 聚氨酯 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $609 |
| 2025-10-27 | 聚氨酯 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $330 |
| 2025-10-23 | 聚氨酯 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $330 |
| 2025-08-13 | 聚氨酯 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $331 |
| 2025-08-07 | 聚氨酯 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $331 |