TMT Print & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 橡胶涂层织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và In Tmt

151
进口笔数
3
出口笔数
$2.71M
进口金额
$990
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-10-27
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $289.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $113.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $99.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $125.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $101.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $84.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.4K · 7 笔出口 $331 · 1 笔2025-09进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.0K · 5 笔出口 $660 · 2 笔2025-11进口 $154.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $289.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $113.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $99.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $125.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $101.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $84.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.4K · 7 笔出口 $331 · 1 笔2025-09进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.0K · 5 笔出口 $660 · 2 笔2025-11进口 $154.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $289.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103680893
企查查编码QVN8XCQS1E
成立日期2009-03-30
联系地址Số 14 ngách 409/30 Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ IN TMT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842462734309
传真02462734309
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591110橡胶涂层织物
390950聚氨酯
820890其他机器刀具
480640上光透明纸
350691聚合物胶粘剂
392119其他泡沫塑料
480620防油纸
320820丙烯酸乙烯漆
382370脂肪醇

出口

HS 编码产品
390950聚氨酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$1.87M
德国70$809.6K
瑞典17$15.6K
欧盟7$12.5K
意大利7$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$990

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Joya Polymer Technology Co., Ltd.中国40$1.68M聚氨酯、聚合物胶粘剂
ContiTech Elastomer-Beschichtungen GmbH德国60$789.0K其他硫化橡胶制品、硫化橡胶板片
Jiaxing Justlink New Material Technology Co., Ltd.中国3$116.6K聚氨酯、聚合物胶粘剂
Shandong Wencheng International Trade Co., Ltd.中国3$34.9K其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂
Policrom Screens S.p.A.意大利15$32.4K印刷版及石印石、自粘塑料片
ContiTech Print Service Pte. Ltd.新加坡9$16.5K橡胶涂层织物、其他硫化橡胶制品
Tresu A丹麦17$15.6K其他机器刀具、印刷机零件
Linyi Yifei International Trade Co., Ltd.中国1$11.8K其他粘合剂≤1kg、改性淀粉
Shandong Hanshifu New Materials Co., Ltd.中国1$11.6K其他粘合剂≤1kg、改性淀粉
Free Color Enterprise Co., Ltd.德国1$4.1K纸张切割机、橡胶涂层织物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南2$661其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南1$330合成单丝纱、尼龙单丝纱线

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23橡胶涂层织物CONTITECH ELASTOMER BESCHICHTUNGEN GMBH德国$4.8K
2026-04-23橡胶涂层织物CONTITECH ELASTOMER BESCHICHTUNGEN GMBH德国$14.1K
2026-04-23橡胶涂层织物CONTITECH ELASTOMER BESCHICHTUNGEN GMBH德国$14.1K
2026-04-23橡胶涂层织物CONTITECH ELASTOMER BESCHICHTUNGEN GMBH德国$8.6K
2026-04-23橡胶涂层织物CONTITECH ELASTOMER BESCHICHTUNGEN GMBH德国$8.6K
2026-04-23橡胶涂层织物CONTITECH ELASTOMER BESCHICHTUNGEN GMBH德国$4.8K
2026-04-17聚氨酯ZHEJIANG JOYA POLYMER TECHNOLOGY CO LTD中国$15.6K
2026-04-17聚氨酯ZHEJIANG JOYA POLYMER TECHNOLOGY CO LTD中国$9.3K
2026-04-17聚氨酯ZHEJIANG JOYA POLYMER TECHNOLOGY CO LTD中国$15.6K
2026-04-17聚氨酯ZHEJIANG JOYA POLYMER TECHNOLOGY CO LTD中国$15.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27聚氨酯BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$330
2025-10-23聚氨酯CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$330
2025-08-07聚氨酯CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$331

相关企业 · 同类产品

TMT Print & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →