Khai Sang Consultant Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN ĐầU Tư KHAI SáNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$179.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311313936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KM4KQF |
| 成立日期 | 2011-11-07 |
| 联系地址 | 456/12 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ KHAI SÁNG |
| 企业英文名称 | KHAI SANG CONSULTANT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 456/12 Tân Sơn Nhì, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838127079 |
| 邮箱 | khaisangcompany@gmail.com |
| 传真 | 0283812707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $139.6K |
| 泰国 | 2 | $33.9K |
| 意大利 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Amico Water Meter Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.6K | 液体计量表 |
| Banpong Screen Pipe Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $33.9K | 不锈钢冷拔管、其他钢铁管件 |
| Zhejiang Dunyun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| CNBM International Corporation | 加拿大 | 1 | $11.0K | 阀门龙头 |
| B Meters S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.0K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 通信设备 | B METERS SRL | 意大利 | $3.0K |
| 2026-04-01 | 通信设备 | B METERS SRL | 意大利 | $3.0K |
| 2026-03-13 | 不锈钢冷拔管 | BANPONG SCREEN PIPE CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2026-03-13 | 不锈钢冷拔管 | BANPONG SCREEN PIPE CO LTD | 泰国 | $780 |
| 2026-03-13 | 不锈钢冷拔管 | BANPONG SCREEN PIPE CO LTD | 泰国 | $13.5K |
| 2026-02-09 | 止回阀 | ZHEJIANG DUNYUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-02-09 | 止回阀 | ZHEJIANG DUNYUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-02 | 液体计量表 | NINGBO AMICO WATER METER CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-12-02 | 液体计量表 | NINGBO AMICO WATER METER CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-01 | 液体计量表 | NINGBO AMICO WATER METER CO LTD | 中国 | $9.6K |