Binh Minh Import Export Fruits Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 396 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRáI CâY BìNH MINH
396
进口笔数
0
出口笔数
$9.56M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-25
最近进口
—
最近出口
58
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108639151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXPY6G9 |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | Số 42b Ngõ 12 Đặng Thai Mai, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRÁI CÂY BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH IMPORT EXPORT FRUITS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42b Ngõ 12 Đặng Thai Mai, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 0121 - Trồng cây ăn quả 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | info@binhminh-imex.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080510 | 橙子 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 081010 | 鲜草莓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 172 | $4.09M |
| 新西兰 | 88 | $2.56M |
| 澳大利亚 | 53 | $1.20M |
| 南非 | 32 | $621.7K |
| 加拿大 | 9 | $303.6K |
| 法国 | 10 | $288.1K |
| 秘鲁 | 7 | $238.7K |
| 韩国 | 10 | $73.4K |
| 日本 | 8 | $67.8K |
| 埃及 | 2 | $43.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sage Fruit Co. LLC | 美国 | 129 | $3.40M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Kiwi Crunch Exports Ltd. | 新西兰 | 34 | $1.31M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| BOSTOCK NEW ZEALAND LIMITED | 新西兰 | 19 | $652.0K | 鲜苹果、鲜洋葱青葱 |
| The Fresh Connection | 美国 | 28 | $526.5K | 鲜苹果、橙子 |
| The Fresh Connection SP Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $408.5K | 鲜葡萄、橙子 |
| Fruit X Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $402.0K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Premier Fresh International Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $391.5K | 柑橘、鲜葡萄 |
| VF Direct (NZ) Ltd. | 新西兰 | 12 | $303.5K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| The Fresh Connection | 南非 | 12 | $238.3K | 橙子、柑橘 |
| 45 South Management Ltd. | 新西兰 | 15 | $206.6K | 鲜甜樱桃、纸制文具套装 |
近期贸易明细
进口(共 396)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 鲜苹果 | Fruit X Asia Sdn. Bhd. | 南非 | $23.9K |
| 2024-11-25 | 鲜苹果 | Fruit X Asia Sdn. Bhd. | 南非 | $23.9K |
| 2024-11-07 | 橙子 | THE FRESH CONNECTION SP PTY LTD | 澳大利亚 | $27.3K |
| 2024-11-07 | 橙子 | THE FRESH CONNECTION SP PTY LTD | 澳大利亚 | $27.3K |
| 2024-10-18 | 鲜葡萄 | THE FRESH CONNECTION | 美国 | $10.2K |
| 2024-10-15 | 鲜苹果 | SAGE FRUIT CO LLC | 美国 | $25.9K |
| 2024-10-15 | 鲜苹果 | SAGE FRUIT CO LLC | 美国 | $16.3K |
| 2024-10-15 | 鲜苹果 | SAGE FRUIT CO LLC | 美国 | $10.0K |
| 2024-10-15 | 鲜苹果 | SAGE FRUIT CO LLC | 美国 | $25.9K |
| 2024-10-14 | 鲜苹果 | SAGE FRUIT CO LLC | 美国 | $24.6K |