Golden Lotus Shipping Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Golden Lotus Shipping
7
进口笔数
4
出口笔数
$34.3K
进口金额
$27.8K
出口金额
2025-08-25
最近进口
2024-04-02
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312778719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UXYWWR |
| 成立日期 | 2014-05-14 |
| 联系地址 | 18 Lô M, Đường D7, Khu tái định cư Phạm Hữu Lầu, Khu Phố 2, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN LOTUS SHIPPING |
| 企业英文名称 | GOLDEN LOTUS SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H2 Tầng 6 (6.14) Toà nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4311 - Phá dỡ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84938912699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 630690 | 其他纺织野营用品 |
| 720690 | 非合金钢初级品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 630690 | 其他纺织野营用品 |
| 720690 | 非合金钢初级品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $15.1K |
| 丹麦 | 1 | $7.7K |
| 英国 | 1 | $6.8K |
| 中国 | 1 | $2.7K |
| 斯里兰卡 | 1 | $673 |
| 瑞典 | 1 | $621 |
| 希腊 | 1 | $329 |
| 利比里亚 | 1 | $293 |
| 法国 | 1 | $70 |
| 奥地利 | 1 | $29 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 利比里亚 | 3 | $27.4K |
| 越南 | 2 | $438 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rotterdam Air & Sea Freight B.V. | 荷兰 | 1 | $18.4K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Global DTS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.0K | 非泡沫橡胶密封件、999907 |
| Global Marine Service | 韩国 | 1 | $6.1K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| VG Shipmanagement S.A. | 希腊 | 1 | $329 | 其他气泵、其他印刷机零件 |
| Piraeus Marine Services | 中国 | 1 | $293 | 非石棉摩擦材料、不锈钢管配件 |
| SMEC Marine Solutions LLC | 阿联酋 | 1 | $70 | 非电气机械零件、电器装置零件 |
| PT Tunas Putra Celebes | 印度尼西亚 | 1 | $12 | 其他植物产品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master of Marem | 利比里亚 | 3 | $27.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Tau Marem | 越南 | 1 | $293 | 纸质文具、不锈钢管配件 |
| MASTER OF MAREM | 越南 | 1 | $145 | 其他计时装置 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 其他媒体 | SMEC Marine Solutions LLC | 法国 | $70 |
| 2024-04-02 | 木螺钉 | PIRAEUS MARINE SERVICES | 利比里亚 | $2 |
| 2024-04-02 | 火花点火发动机零件 | PIRAEUS MARINE SERVICES | 利比里亚 | $60 |
| 2024-04-02 | 垫片套装 | PIRAEUS MARINE SERVICES | 利比里亚 | $1 |
| 2024-04-02 | 不锈钢管配件 | PIRAEUS MARINE SERVICES | 利比里亚 | $10 |
| 2024-04-02 | 机械密封件 | PIRAEUS MARINE SERVICES | 利比里亚 | $6 |
| 2024-04-02 | 机床零件附件 | PIRAEUS MARINE SERVICES | 利比里亚 | $10 |
| 2024-04-02 | 工业热交换器 | PIRAEUS MARINE SERVICES | 利比里亚 | $204 |
| 2024-03-29 | 无线电遥控器 | GLOBAL DTS CO.,LTD | 韩国 | $470 |
| 2024-03-29 | 高压继电器 | GLOBAL DTS CO.,LTD | 韩国 | $7 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 垫片套装 | TAU : MAREM | 越南 | $1 |
| 2024-04-02 | 机床零件附件 | TAU : MAREM | 越南 | $10 |
| 2024-04-02 | 木螺钉 | TAU : MAREM | 越南 | $2 |
| 2024-04-02 | 不锈钢管配件 | TAU : MAREM | 越南 | $10 |
| 2024-04-02 | 机械密封件 | TAU : MAREM | 越南 | $6 |
| 2024-04-02 | 工业热交换器 | TAU : MAREM | 越南 | $204 |
| 2024-04-02 | 火花点火发动机零件 | TAU : MAREM | 越南 | $60 |
| 2024-04-01 | 其他印刷机零件 | MASTER OF MAREM | 利比里亚 | $24 |
| 2024-04-01 | 温控处理零件 | MASTER OF MAREM | 利比里亚 | $352 |
| 2024-04-01 | 温控处理零件 | MASTER OF MAREM | 利比里亚 | $119 |