Golden Lotus Shipping Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Golden Lotus Shipping

7
进口笔数
4
出口笔数
$34.3K
进口金额
$27.8K
出口金额
2025-08-25
最近进口
2024-04-02
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.8K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.8K · 3 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-04进口 $293 · 1 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.8K · 3 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-04进口 $293 · 1 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312778719
企查查编码QVN0UXYWWR
成立日期2014-05-14
联系地址18 Lô M, Đường D7, Khu tái định cư Phạm Hữu Lầu, Khu Phố 2, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOLDEN LOTUS SHIPPING
企业英文名称GOLDEN LOTUS SHIPPING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址H2 Tầng 6 (6.14) Toà nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4311 - Phá dỡ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84938912699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件
848140安全阀
848420机械密封件
140490其他植物产品
630690其他纺织野营用品
720690非合金钢初级品
730729不锈钢管配件
731512钢铁铰接链

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
848140安全阀
848420机械密封件
630690其他纺织野营用品
720690非合金钢初级品
730729不锈钢管配件
731512钢铁铰接链
731812木螺钉
732020钢铁弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$15.1K
丹麦1$7.7K
英国1$6.8K
中国1$2.7K
斯里兰卡1$673
瑞典1$621
希腊1$329
利比里亚1$293
法国1$70
奥地利1$29

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
利比里亚3$27.4K
越南2$438

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rotterdam Air & Sea Freight B.V.荷兰1$18.4K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Global DTS Co., Ltd.韩国1$9.0K非泡沫橡胶密封件、999907
Global Marine Service韩国1$6.1K非泡沫橡胶密封件、机械密封件
VG Shipmanagement S.A.希腊1$329其他气泵、其他印刷机零件
Piraeus Marine Services中国1$293非石棉摩擦材料、不锈钢管配件
SMEC Marine Solutions LLC阿联酋1$70非电气机械零件、电器装置零件
PT Tunas Putra Celebes印度尼西亚1$12其他植物产品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Master of Marem利比里亚3$27.4K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Tau Marem越南1$293纸质文具、不锈钢管配件
MASTER OF MAREM越南1$145其他计时装置

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-25其他媒体SMEC Marine Solutions LLC法国$70
2024-04-02木螺钉PIRAEUS MARINE SERVICES利比里亚$2
2024-04-02火花点火发动机零件PIRAEUS MARINE SERVICES利比里亚$60
2024-04-02垫片套装PIRAEUS MARINE SERVICES利比里亚$1
2024-04-02不锈钢管配件PIRAEUS MARINE SERVICES利比里亚$10
2024-04-02机械密封件PIRAEUS MARINE SERVICES利比里亚$6
2024-04-02机床零件附件PIRAEUS MARINE SERVICES利比里亚$10
2024-04-02工业热交换器PIRAEUS MARINE SERVICES利比里亚$204
2024-03-29无线电遥控器GLOBAL DTS CO.,LTD韩国$470
2024-03-29高压继电器GLOBAL DTS CO.,LTD韩国$7

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-02垫片套装TAU : MAREM越南$1
2024-04-02机床零件附件TAU : MAREM越南$10
2024-04-02木螺钉TAU : MAREM越南$2
2024-04-02不锈钢管配件TAU : MAREM越南$10
2024-04-02机械密封件TAU : MAREM越南$6
2024-04-02工业热交换器TAU : MAREM越南$204
2024-04-02火花点火发动机零件TAU : MAREM越南$60
2024-04-01其他印刷机零件MASTER OF MAREM利比里亚$24
2024-04-01温控处理零件MASTER OF MAREM利比里亚$352
2024-04-01温控处理零件MASTER OF MAREM利比里亚$119

相关企业 · 同类产品

Golden Lotus Shipping Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →