Van Hai Thien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Vạn Hải Thiên
50
进口笔数
0
出口笔数
$799.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313543999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7WYW07 |
| 成立日期 | 2015-11-20 |
| 联系地址 | 97/8B Đường Phù Đổng Thiên Vương, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VẠN HẢI THIÊN |
| 企业英文名称 | VAN HAI THIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97/8B Đường Phù Đổng Thiên Vương, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84938633666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 290611 | 环状醇类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $583.0K |
| 新加坡 | 19 | $192.7K |
| 中国香港 | 2 | $23.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suna Industries | 中国 | 10 | $255.9K | 工业用芳香物质、980600 |
| Dongguan Hometex Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $164.0K | 印刷标签、合成针织布 |
| Sun Shing Hong Kong Trading Ltd. | 中国 | 12 | $148.6K | 零售杀虫剂、工业用芳香物质 |
| Sunwa Holdings Ltd. | 新加坡 | 10 | $96.6K | 工业用芳香物质 |
| Anhui Great Nation Essential Oils Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.8K | 环状醇类、其他精油 |
| Sunwa Holdings Ltd. | 中国 | 4 | $52.3K | 零售杀虫剂、工业用芳香物质 |
| Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $10.8K | 润滑油添加剂、980000 |
| Behn Meyer Specialties (M) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.0K | 润滑油添加剂、碳酸氢钠 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 工业用芳香物质 | Suna Industries | 中国 | $38.0K |
| 2026-07-15 | 工业用芳香物质 | Sun Shing Hong Kong Trading Ltd. | 新加坡 | $11.1K |
| 2026-06-26 | 工业用芳香物质 | Suna Industries | 中国 | $38.0K |
| 2026-06-23 | 工业用芳香物质 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 新加坡 | $4.8K |
| 2026-06-23 | 工业用芳香物质 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 新加坡 | $6.0K |
| 2026-05-29 | 工业用芳香物质 | Sun Shing Hong Kong Trading Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-05-12 | 工业用芳香物质 | Sun Shing Hong Kong Trading Ltd. | 新加坡 | $10.4K |
| 2026-05-12 | 工业用芳香物质 | Sun Shing Hong Kong Trading Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-03-24 | 工业用芳香物质 | Suna Industries | 中国 | $31.5K |
| 2026-01-30 | 环状醇类 | Anhui Great Nation Essential Oils Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |