AMC Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Amc
24
进口笔数
11
出口笔数
$789.4K
进口金额
$47.8K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2025-09-11
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102827159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFTWT2K |
| 成立日期 | 2008-07-18 |
| 联系地址 | Số 42 ngõ 117 phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AMC |
| 企业英文名称 | AMC TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 ngõ 117 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | 02439958702 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $513.7K |
| 丹麦 | 4 | $222.1K |
| 美国 | 4 | $42.4K |
| 加拿大 | 2 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 3 | $43.3K |
| 新加坡 | 5 | $3.5K |
| 中国香港 | 1 | $400 |
| 韩国 | 1 | $400 |
| 中国台湾 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brainlab Ltd. | 德国 | 4 | $503.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| BK Medical ApS | 丹麦 | 6 | $260.1K | 超声波扫描仪、其他电诊设备 |
| BRAINLAB LTD (HONG KONG) | 中国香港 | 7 | $20.6K | 第90章仪器零件、其他塑料制品 |
| Brainlab Ltd. (Singapore Branch) | 新加坡 | 5 | $3.8K | 教学演示仪器、记录式万用表 |
| Brainlab Ltd. | 新加坡 | 1 | $500 | 绝缘电线 |
| 26ec2f85af0f36ed66f57d36fe2ee316 | 1 | $400 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BK Medical ApS | 丹麦 | 3 | $43.3K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Brainlab Ltd. (Singapore Branch) | 新加坡 | 4 | $3.0K | 教学演示仪器、记录式万用表 |
| Brainlab Ltd. | 新加坡 | 1 | $500 | 其他钢铁制品、手动螺丝刀 |
| BRAINLAB LIMITED | 中国香港 | 1 | $400 | 其他测量仪器、第90章仪器零件 |
| Brainlab Ltd. | 韩国 | 1 | $400 | 其他游戏设备 |
| TAIWAN TRUMP CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $200 | 第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 第90章仪器零件 | BRAINLAB LTD | 德国 | $3.0K |
| 2025-12-17 | 其他电视摄像机 | BRAINLAB LTD (HONG KONG) | 加拿大 | $10.5K |
| 2025-12-15 | 超声波扫描仪 | BK Medical ApS | 丹麦 | $119.3K |
| 2025-11-20 | 其他光学测量仪 | BRAINLAB LTD (SINGAPORE BRANCH) | 加拿大 | $780 |
| 2025-11-20 | 记录式万用表 | BRAINLAB LTD (HONG KONG) | 美国 | $1.8K |
| 2025-07-31 | 其他钢铁制品 | BK Medical ApS | 美国 | $500 |
| 2025-07-31 | 其他钢铁制品 | BK Medical ApS | 美国 | $500 |
| 2025-06-05 | 其他医疗器具 | BRAINLAB LTD | 德国 | $130.0K |
| 2025-05-19 | 带接头绝缘电线 | BRAINLAB LTD (HONG KONG) | 德国 | $480 |
| 2024-12-12 | 记录式万用表 | BRAINLAB LTD (SINGAPORE BRANCH) | 美国 | $2.5K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | BK Medical ApS | 丹麦 | $500 |
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | BK Medical ApS | 丹麦 | $500 |
| 2025-09-04 | 记录式万用表 | BRAINLAB LTD (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $2.5K |
| 2025-08-28 | 第90章仪器零件 | TAIWAN TRUMP CORP ORATION | 中国台湾 | $200 |
| 2024-11-18 | 其他塑料制品 | BRAINLAB LTD (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $150 |
| 2024-11-18 | 钢铁容器<50升 | BRAINLAB LTD (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $150 |
| 2024-09-30 | 静止变流器 | BK Medical ApS | 丹麦 | $37.1K |
| 2024-09-30 | 静止变流器 | BK Medical ApS | 丹麦 | $5.2K |
| 2024-04-19 | 绝缘电线 | BRAINLAB LTD | 新加坡 | $500 |
| 2023-11-07 | 教学演示仪器 | BRAINLAB LTD (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $100 |