INDOCHINA INVESTMENT JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 贱金属脚轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Indochina
3
进口笔数
0
出口笔数
$26.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300496846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNDEHJ3 |
| 成立日期 | 2011-03-01 |
| 联系地址 | K60, Khu Thương mại Kim Thành, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ INDOCHINA |
| 企业英文名称 | INDOCHINA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | K60, Khu Thương mại Kim Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02143829996 |
| 传真 | 02143829991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $24.1K |
| 波兰 | 1 | $1.4K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
| 奥地利 | 1 | $150 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Josef Wiegand GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $26.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 37.5瓦以下电机 | Josef Wiegand GmbH & Co. KG | 德国 | $190 |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Josef Wiegand GmbH & Co. KG | 奥地利 | $150 |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Josef Wiegand GmbH & Co. KG | 德国 | $3.5K |
| 2026-06-23 | 绘图仪器 | Josef Wiegand GmbH & Co. KG | 德国 | $0 |
| 2026-06-23 | 其他电气开关 | Josef Wiegand GmbH & Co. KG | 德国 | $260 |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Josef Wiegand GmbH & Co. KG | 德国 | $0 |
| 2026-06-23 | 其他铝制品 | Josef Wiegand GmbH & Co. KG | 德国 | $0 |
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Josef Wiegand GmbH & Co. KG | 德国 | $1.4K |
| 2026-06-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Josef Wiegand GmbH & Co. KG | 德国 | $1 |
| 2026-06-23 | 其他纺织制品 | Josef Wiegand GmbH & Co. KG | 意大利 | $442 |