Kenmec Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 未装配隐形镜片
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH KENMEC Việt Nam
- 邮箱98
66
进口笔数
2
出口笔数
$462.1K
进口金额
$7.5K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2023-05-11
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500491010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQE6MU6 |
| 成立日期 | 2006-12-05 |
| 联系地址 | khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KENMEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KENMEC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02433940868 |
| 邮箱 | lighter.chen@tainergy.com |
| 传真 | 02433940997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 661.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900130 | 未装配隐形镜片 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $267.6K |
| 越南 | 5 | $99.5K |
| 中国台湾 | 39 | $94.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Materials Group (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $122.0K | 加强石制瓦片、其他水泥制品 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $99.7K | 光伏组件、乙烯聚合物塑料 |
| TAI VISION CO LTD | 中国台湾 | 39 | $94.8K | 未装配隐形镜片 |
| Renac Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $72.4K | 静止变流器、变压器零件 |
| Gospower Electric Technology Ltd. | 中国 | 2 | $20.7K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Dongguan Iypower New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 锂离子电池 |
| Shanghai Sermatec Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Xi'an Dyness Digital Energy Technology | 中国 | 1 | $15.3K | 锂离子电池、静止变流器 |
| ANHUI HIGHBROAD WEYLAND TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 锂离子电池、光伏组件 |
| Tangshan Haitai New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 光伏组件、高压控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.5K | 其他印刷机零件、电子用掺杂元素 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 静止变流器 | Renac Power Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-26 | 静止变流器 | Renac Power Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 静止变流器 | Renac Power Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-06-26 | 静止变流器 | Renac Power Technology Co., Ltd. | 中国 | $39.5K |
| 2026-06-26 | 静止变流器 | Renac Power Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-26 | 光伏组件 | Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | — | $211 |
| 2026-06-25 | 光伏组件 | Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-06-19 | 光伏组件 | ANHUI HIGHBROAD WEYLAND TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2026-06-19 | 光伏组件 | ANHUI HIGHBROAD WEYLAND TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2026-06-19 | 光伏组件 | ANHUI HIGHBROAD WEYLAND TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $160 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 非办公金属家具 | Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2023-05-10 | 非办公金属家具 | Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |