Phi Nhung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 玻璃粉/粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phi Nhung
23
进口笔数
0
出口笔数
$408.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102190335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPV99M30 |
| 成立日期 | 2007-03-23 |
| 联系地址 | số 23, đường Gamuda Gardens 3-6, khu đô thị C2-Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHI NHUNG |
| 企业英文名称 | PHI NHUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0520 - Khai thác và thu gom than non 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 电话 | +84906231938 |
| 邮箱 | moon223366@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $408.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAZZDY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 23 | $408.2K | 玻璃粉/粒 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 玻璃粉/粒 | JAZZDY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $20.0K |
| 2025-03-25 | 玻璃粉/粒 | JAZZDY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $22.9K |
| 2025-03-11 | 玻璃粉/粒 | JAZZDY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $22.9K |
| 2025-02-24 | 玻璃粉/粒 | JAZZDY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $22.9K |
| 2025-02-12 | 玻璃粉/粒 | JAZZDY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $17.2K |
| 2025-02-06 | 玻璃粉/粒 | JAZZDY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $17.2K |
| 2025-01-21 | 玻璃粉/粒 | JAZZDY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $17.2K |
| 2025-01-08 | 玻璃粉/粒 | JAZZDY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $17.2K |
| 2025-01-02 | 玻璃粉/粒 | JAZZDY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $17.2K |
| 2024-11-28 | 玻璃粉/粒 | JAZZDY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $22.9K |