Huong Nhan Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 花生
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hương Nhân
1
进口笔数
89
出口笔数
$5.0K
进口金额
$2.64M
出口金额
2024-04-19
最近进口
2026-01-10
最近出口
1
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312439321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVTA5YR |
| 成立日期 | 2013-08-29 |
| 联系地址 | 50 Đường số 2, Khu dân cư Khang An, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HƯƠNG NHÂN |
| 企业英文名称 | HUONG NHAN IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 03 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84902329868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200540 | 非醋制豌豆制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200811 | 花生 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200540 | 非醋制豌豆制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 50 | $1.30M |
| 俄罗斯 | 34 | $1.19M |
| 哈萨克斯坦 | 2 | $84.2K |
| 越南 | 1 | $32.7K |
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bizneer Corp. Organization Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 其他冷冻水果坚果、非醋制豌豆制品 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol FD Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $442.9K | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| Nutree Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $387.5K | 坚果及种子、去壳巴西果 |
| TD Aprico Line LLC | 俄罗斯 | 7 | $288.4K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| OPTORG LLC | 俄罗斯 | 8 | $276.3K | 去壳腰果、花生 |
| Superfood Ltd. Liability Co. | 俄罗斯 | 7 | $242.6K | 花生 |
| Dodomulsan Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $210.8K | 其他食品制剂 |
| Yeolmaemaul Corp. | 韩国 | 6 | $135.1K | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| Masterfood LLC | 俄罗斯 | 4 | $122.9K | 去壳腰果、李子干 |
| Wooriga Story Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $80.9K | 制备面食、甜饼干 |
| Bizneer Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $37.5K | 其他加工水果、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 保藏豌豆 | BIZNEER CORP ORATION CO.LTD | 越南 | $5.0K |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 坚果及种子 | BIZNEER CORP CO., LTD | 韩国 | $303 |
| 2026-01-10 | 坚果及种子 | BIZNEER CORP CO., LTD | 韩国 | $947 |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | YEOLMAEMAUL CORP ORATION | 韩国 | $22.5K |
| 2025-12-18 | 其他食品制剂 | HANSOL FD CO., LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2025-12-18 | 保藏豌豆 | HANSOL FD CO., LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2025-11-21 | 其他食品制剂 | DODOMULSAN CO LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2025-11-21 | 其他食品制剂 | Dodomulsan Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2025-11-18 | 坚果及种子 | MEIXUN ECOSYSTEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2025-11-06 | 其他食品制剂 | HANSOL FD CO., LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2025-11-06 | 非醋制豌豆制品 | HANSOL FD CO., LTD | 韩国 | $7.6K |