Nam Trung Son Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM TRUNG SơN LOGISTICS
33
进口笔数
0
出口笔数
$277.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317746502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUYY2XD |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | 16 Đường Số 128, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM TRUNG SƠN LOGISTICS |
| 企业英文名称 | NAM TRUNG SƠN LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Đường Số 128, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84357571940 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $277.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9f429db9ef88664b58e8e3ea9c22801d | 23 | $210.6K | ||
| Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $58.5K | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成经编织物 |
| 2ba643f3525796adaabe47b7d970a8dc | 1 | $8.5K |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 低吸水率瓷砖 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-03-18 | 低吸水率瓷砖 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-03-18 | 低吸水率瓷砖 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-01-29 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN MAIKA BLDG MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-01-24 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN MAIKA BLDG MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-01-23 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN MAIKA BLDG MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-01-23 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN MAIKA BLDG MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-01-17 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN MAIKA BLDG MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-01-10 | 低吸水率瓷砖 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-10 | 低吸水率瓷砖 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |