Kamado Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KAMADO VIệT NAM
59
进口笔数
0
出口笔数
$3.15M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316883746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYXFHG7 |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | 367A Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KAMADO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAMADO VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 367A Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962549369 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $3.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhouqi Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.31M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Fujian Yihe Electronics Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.29M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Fujian Longshengtai Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $393.2K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Xiamen Slow Elephant Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.4K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Ningde Crius Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.8K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Zhejiang Lijiuja Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Shanghai Laize Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 980720、其他服装配件 |
| Fujian Yihe Electronic Co., Ltd. | 1 | $50 | 贱金属配件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SLOW ELEPHANT CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2024-12-26 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SLOW ELEPHANT CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2024-11-20 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $37.4K |
| 2024-11-20 | 治疗按摩器具 | NINGBO ZHOUQI HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $37.4K |
| 2024-11-11 | 治疗按摩器具 | FUJIAN YIHE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $77.4K |
| 2024-11-11 | 电力控制板 | FUJIAN YIHE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-11-04 | 治疗按摩器具 | FUJIAN YIHE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2024-11-04 | 电力控制板 | FUJIAN YIHE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $260 |
| 2024-09-30 | 电力控制板 | FUJIAN YIHE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-09-30 | 电力控制板 | FUJIAN YIHE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $600 |