Khanh Duy Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 非精制硫磺
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Khánh Duy
34
进口笔数
0
出口笔数
$605.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305002308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN32TAT9 |
| 成立日期 | 2007-05-29 |
| 联系地址 | 18 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHÁNH DUY |
| 企业英文名称 | KHANH DUY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Nguyễn Thị Diệu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84903828663 |
| 邮箱 | khanhduycompany@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 391110 | 石油树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $393.9K |
| 中国 | 7 | $167.8K |
| 泰国 | 2 | $43.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beekei Corp. | 韩国 | 10 | $209.0K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Can Alliance International Ltd. | 韩国 | 15 | $184.9K | 非精制硫磺、硝酸类 |
| OCI (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 5 | $129.4K | 碳制品、其他苯乙烯聚合物 |
| Osc Siam Silica Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $43.8K | 二氧化硅、初级硅氧烷 |
| Liuzhou Glory Zinc Minmetchem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.4K | 硫化锌颜料、其他硫酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 非精制硫磺 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2025-04-17 | 非精制硫磺 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2025-03-03 | 非精制硫磺 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2024-12-16 | 非精制硫磺 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2024-12-02 | 锌氧化物 | BEEKEI CORP ORATION | 韩国 | $18.0K |
| 2024-12-02 | 其他碳酸盐 | BEEKEI CORP ORATION | 韩国 | $6.0K |
| 2024-10-18 | 非精制硫磺 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2024-09-14 | 橡胶促进剂 | OCI (HONGKONG) LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-09-14 | 橡胶促进剂 | OCI (HONGKONG) LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-09-14 | 橡胶促进剂 | OCI (HONGKONG) LTD | 中国 | $12.0K |