VIETNAM SMOSA TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Smosa Việt Nam
14
进口笔数
3
出口笔数
$397.9K
进口金额
$27.8K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2025-07-14
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106923914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2ER9E9 |
| 成立日期 | 2015-08-04 |
| 联系地址 | Số 31 Hàng Cháo, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SMOSA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SMOSA TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31 Hàng Cháo, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84936831767 |
| 邮箱 | info@smosa.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $397.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $16.2K |
| 老挝 | 2 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI NANNING AITAIYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD. | 中国 | 4 | $147.9K | 非LED电灯装置、电弧焊机 |
| GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | 1 | $77.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| XIAMEN HUADIAN SWITCHGEAR CO LTD | 中国 | 5 | $73.8K | 高压断路器、电器装置零件 |
| ZY OBERDAN (TIANJIN) TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $49.3K | 隔热玻璃单元、钢铁门窗 |
| GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $38.0K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $11.9K | 自动断路器、1000伏以下保险丝 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | 1 | $16.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | 2 | $11.6K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 电器装置零件 | XIAMEN HUADIAN SWITCHGEAR CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-06 | 非LED电灯装置 | GUANGXI NANNING AITAIYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD. | 中国 | $68.7K |
| 2026-02-06 | 高压断路器 | XIAMEN HUADIAN SWITCHGEAR CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-02-06 | 电器装置零件 | XIAMEN HUADIAN SWITCHGEAR CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-02-06 | 高压断路器 | XIAMEN HUADIAN SWITCHGEAR CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-06 | 高压熔断器 | XIAMEN HUADIAN SWITCHGEAR CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-02-06 | 电器装置零件 | XIAMEN HUADIAN SWITCHGEAR CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-30 | 电器装置零件 | XIAMEN HUADIAN SWITCHGEAR CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-30 | 电器装置零件 | XIAMEN HUADIAN SWITCHGEAR CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-01-30 | 电器装置零件 | XIAMEN HUADIAN SWITCHGEAR CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 电力控制板 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $1.6K |
| 2025-07-14 | 电力控制板 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $2.1K |
| 2025-07-14 | 电力控制板 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $1.4K |
| 2025-07-14 | 电力控制板 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $3.7K |
| 2025-07-14 | 其他钢铁制品 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $220 |
| 2025-06-25 | 电力控制板 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $812 |
| 2025-06-25 | 电力控制板 | AAC VIENTIANE CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $1.8K |
| 2025-05-20 | 其他钢铁结构体 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-05-20 | 钢铁螺钉螺栓 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $435 |
| 2025-05-20 | 自攻螺钉 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $20 |