FGP Vina Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 非注塑模具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ FGP VINA

0
进口笔数
241
出口笔数
$0
进口金额
$470.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $948 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $948 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 9 笔

工商档案

企业注册号0108341950
企查查编码QVN37BHA4D
成立日期2018-07-02
联系地址Nhà N10B Khu Tái định cư X2A, Yên Sở, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FGP VINA
企业英文名称FGP VINA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà N10B Khu Tái định cư X2A, Yên Sở, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84933566286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848079非注塑模具
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
441520木托盘
392310塑料包装箱
820890其他机器刀具
761699其他铝制品
481910瓦楞纸箱
848071橡塑模具
731449涂层钢丝制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$254.9K
印度140$215.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cometech Component Pvt. Ltd.印度140$215.4K自粘塑料片、非注塑模具
Canon Vietnam Co., Ltd.越南29$74.2K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南27$60.0K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南27$59.1K其他印刷机零件、其他塑料制品
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南6$35.3K其他纸制品、未涂布瓦楞纸
Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Factory越南4$14.5K其他印刷机零件、处理器及控制器
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南3$4.9K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南3$4.9K其他印刷机零件、绝缘电线
Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南1$1.0K苯乙烯塑料、PET塑料片材
Sunggok Vina Co., Ltd.越南1$984非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物

近期贸易明细

出口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29造纸机械零件DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$4.7K
2026-04-29造纸机械零件DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$4.7K
2026-04-27矿物材料模具DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$4.7K
2026-04-25木托盘CANON VIETNAM CO LTD越南$268
2026-04-25木托盘CANON VIETNAM CO LTD越南$268
2026-04-24其他塑料制品CANON VIETNAM CO LTD越南$518
2026-04-24其他塑料制品CANON VIETNAM CO LTD越南$518
2026-04-23木托盘CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY越南$335
2026-04-23木托盘CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY越南$335
2026-04-23木托盘CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$268

相关企业 · 同类产品

FGP Vina Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →