FGP Vina Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ FGP VINA
0
进口笔数
241
出口笔数
$0
进口金额
$470.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108341950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37BHA4D |
| 成立日期 | 2018-07-02 |
| 联系地址 | Nhà N10B Khu Tái định cư X2A, Yên Sở, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FGP VINA |
| 企业英文名称 | FGP VINA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà N10B Khu Tái định cư X2A, Yên Sở, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84933566286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $254.9K |
| 印度 | 140 | $215.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cometech Component Pvt. Ltd. | 印度 | 140 | $215.4K | 自粘塑料片、非注塑模具 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $74.2K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $60.0K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $59.1K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $35.3K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Factory | 越南 | 4 | $14.5K | 其他印刷机零件、处理器及控制器 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 3 | $4.9K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.9K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $984 | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 造纸机械零件 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 造纸机械零件 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 矿物材料模具 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-25 | 木托盘 | CANON VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | CANON VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | CANON VIETNAM CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | CANON VIETNAM CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $335 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $335 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $268 |