SONG ANH PCCC TRADING TECHNICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT PCCC SONG ANH
4
进口笔数
0
出口笔数
$26.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107836541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3CFWQ9 |
| 成立日期 | 2017-05-10 |
| 联系地址 | Số nhà 35B1, Tổ dân phố Quyết Tâm, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT PCCC SONG ANH |
| 企业英文名称 | SONG ANH PCCC TRADING TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35B1, Tổ dân phố Quyết Tâm, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 电话 | +842439962666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $26.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | 1 | $19.3K | 其他升降机械、钢铁脚手架支柱 |
| FOSHAN LEAWELL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 治疗按摩器具 |
| GUANGZHOU LIYE ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | 2 | $2.3K | 其他光学测量仪、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 非自走式叉车 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-08 | 非自走式叉车 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2025-04-08 | 非自走式叉车 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-08 | 非自走式叉车 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2025-03-14 | 治疗按摩器具 | FOSHAN LEAWELL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-03-07 | 其他功能机器 | GUANGZHOU LIYE ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $130 |
| 2025-03-07 | 电力控制板 | GUANGZHOU LIYE ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $645 |
| 2025-03-07 | 电力控制板 | GUANGZHOU LIYE ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $233 |
| 2025-03-07 | 电力控制板 | GUANGZHOU LIYE ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $266 |
| 2024-09-06 | 电力控制板 | GUANGZHOU LIYE ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $233 |