Auto Phu My Hung Corporation
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LAMSCOOTER
22
进口笔数
1
出口笔数
$2.34M
进口金额
$700
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-10-29
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316799124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDCVNP2 |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | Lô S10-2, Tầng trệt + lửng, số 202 - 204 đường Nguyễn Lương Bằng, khu phố Hưng Phúc, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAMSCOOTER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô DVTM-08, Đường Số 7, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84902322693 |
| 邮箱 | info@lamscooter.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $2.30M |
| 中国 | 12 | $33.6K |
| 意大利 | 1 | $1.5K |
| 英国 | 1 | $347 |
| 马来西亚 | 1 | $328 |
| 日本 | 1 | $164 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $700 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lambretta Sales Ltd. | 英国 | 12 | $2.19M | 摩托车及配件、自粘塑料片 |
| Lambretta Sales Ltd. | 泰国 | 7 | $143.7K | 摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Lambretta Sales Ltd. | 中国 | 6 | $552 | 其他螺纹紧固件、非螺纹垫圈 |
| Lambretta Sales Ltd. | 马来西亚 | 1 | $350 | 教学演示仪器 |
| Lee Hughes | 英国 | 1 | $347 | 纤维纸板手提包、非棉针织背心 |
| BIKE CONTINENT SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $328 | 教学演示仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynamic Motor (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $700 | 50-250cc摩托车、教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | LAMBRETTA SALES LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | LAMBRETTA SALES LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | LAMBRETTA SALES LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | LAMBRETTA SALES LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | LAMBRETTA SALES LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | LAMBRETTA SALES LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | LAMBRETTA SALES LTD | 泰国 | $114 |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | LAMBRETTA SALES LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | LAMBRETTA SALES LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-14 | 塑料配件 | LAMBRETTA SALES LTD | 中国 | $82 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 教学演示仪器 | DYNAMIC MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $350 |
| 2025-10-29 | 50-250cc摩托车 | Dynamic Motor (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $350 |